pagophila
Định nghĩa
Danh từ: - Pagophila là một danh từ khoa học (danh từ riêng) chỉ một chi (genus) trong họ Mòng biển (Laridae). Chi này bao gồm các loài mòng biển đặc biệt, nổi bật nhất là loài mòng biển trắng (pagophila eburnea – mòng biển ngà). Từ này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ nhóm chim biển có đặc điểm thích nghi với môi trường băng giá, với bộ lông chủ yếu màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi pagophila được biết đến với khả năng thích nghi với khí hậu Bắc Cực.)
- (Pagophila eburnea là một loài mòng biển quý hiếm tìm thấy ở vùng cực.)
- (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của pagophila để hiểu về hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pagophila eburnea": tên khoa học của loài mòng biển ngà (ivory gull), một loài chim biển nhỏ, toàn thân trắng, sống ở vùng Bắc Cực.
- The ivory gull (pagophila eburnea) is an indicator species for climate change. (Mòng biển ngà (pagophila eburnea) là loài chỉ thị cho biến đổi khí hậu.)
- "genus pagophila": cụm từ dùng trong phân loại học để chỉ chi này.
- The genus pagophila belongs to the family Laridae. (Chi pagophila thuộc họ Laridae.)
Biến thể và từ gần giống
- Pagophila (n): dạng số ít, dùng để chỉ chi.
- Pagophilae (n): dạng số nhiều (hiếm dùng) để chỉ nhiều loài trong chi này.
- Mòng biển ngà (ivory gull): tên thường gọi của loài điển hình trong chi.
Từ đồng nghĩa
- Chi mòng biển trắng (trong ngữ cảnh dịch thuật không chính thức).
- Genus Laridae (họ mòng biển) – pagophila là một phân nhóm trong họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs vì đây là thuật ngữ khoa học, danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.