paid vacation

paid vacation

An employee enjoys a paid vacation at a sunny beach resort.

Định nghĩa

Danh từ: Kỳ nghỉ lươngmột khoảng thời gian nghỉ làm việc người lao động vẫn được trả lương đầy đủ theo quy định của hợp đồng lao động hoặc pháp luật.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên được hưởng 12 ngày nghỉ lương mỗi năm.)
  • ( ấy đã dùng kỳ nghỉ lương của mình để đi du lịch Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take paid vacation": sử dụng quyền nghỉ lương.
    • He decided to take paid vacation during the holiday season. (Anh ấy quyết định nghỉ lương vào mùa lễ.)
  • "paid vacation time": thời gian nghỉ lương được tích lũy.
    • The company offers 15 days of paid vacation time after one year of service. (Công ty cung cấp 15 ngày nghỉ lương sau một năm làm việc.)
  • "paid vacation accrual": việc tích lũy ngày nghỉ lương theo thời gian.
    • The paid vacation accrual rate is 1.5 days per month. (Tỷ lệ tích lũy nghỉ lương 1,5 ngày mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paid leave (danh từ): nghỉ phép lương (thường bao gồm cả nghỉ ốm, nghỉ thai sản).
  • Vacation pay (danh từ): tiền lương trong kỳ nghỉ.
  • Unpaid vacation (danh từ): kỳ nghỉ không lương.
Từ đồng nghĩa
  • Annual leave (danh từ): nghỉ phép năm.
  • Paid time off (PTO) (danh từ): thời gian nghỉ lương (thường bao gồm cả nghỉ lễ, nghỉ ốm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off (động từ): nghỉ làm.
    • I need to take off next week for my paid vacation. (Tôi cần nghỉ làm tuần sau cho kỳ nghỉ lương của mình.)
  • Use up (động từ): sử dụng hết.
    • She used up all her paid vacation days by December. ( ấy đã dùng hết tất cả ngày nghỉ lương vào tháng Mười Hai.)
Thành ngữ liên quan
  • "Earn one's paid vacation": kiếm được quyền nghỉ lương thông qua thời gian làm việc.
    • After working for six months, he finally earned his paid vacation. (Sau sáu tháng làm việc, cuối cùng anh ấy đã kiếm được quyền nghỉ lương.)
  • "Paid vacation is a perk": nghỉ lương một phúc lợi.
    • In this job, paid vacation is a perk, not a right. (Trong công việc này, nghỉ lương một phúc lợi, không phải quyền lợi bắt buộc.)

Từ gần giống