pailful

/'peiful/
Học thuật
Thân thiện
pailful

A child carries a pailful of sand at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng chứa đầy một cái thùng hoặc : "pailful" chỉ một lượng chất (thường chất lỏng hoặc vật liệu rời) đủ để làm đầy một cái thùng hoặc . Đây một danh từ chỉ đơn vị đo lường không chính thức, dựa trên dung tích của vật chứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She carried a pailful of water from the well. ( ấy mang một thùng nước đầy từ giếng lên.)
    • The recipe calls for a pailful of sand. (Công thức yêu cầu một cát đầy.)
    • He emptied a pailful of apples into the basket. (Anh ấy đổ một thùng táo đầy vào cái giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pailful of": một thùng/ đầy (thứ đó). Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh số lượng lớn hoặc đầy đặn của một vật chất.
    • After the storm, we had to scoop out a pailful of rainwater from the basement. (Sau cơn bão, chúng tôi phải múc ra một thùng nước mưa đầy từ tầng hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pail (n): cái thùng, cái (vật chứa).

    • He filled the pail with dirt. (Anh ấy đổ đầy đất vào cái .)
  • Bucketful (n): lượng chứa đầy một cái (nghĩa cách dùng tương tự "pailful").

    • We need a bucketful of gravel for the path. (Chúng ta cần một sỏi đầy cho con đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Bucketful: lượng đầy một .
  • Containerful: lượng đầy một vật chứa (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Pailful" một danh từ ít phổ biến hơn so với "bucketful" trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn được hiểu sử dụng. nhấn mạnh vào lượng chất được chứa đầy, chứ không phải bản thân vật chứa.
pailful

A child carries a pailful of sand at the beach.

danh từ
  1. thùng (đầy), (đầy)

Từ đồng nghĩa