pail

/peid/
danh từ
  1. cái thùng, cái
  2. thùng (đầy), (đầy)
    • half a pail of milk
      nửa sữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

pail
A child carries a pail full of sand at the beach.