paillasse

/pæl'jæs/ Cách viết khác : (palliasse) /pæl'jæs/
Học thuật
Thân thiện
paillasse

Une paillasse en bois est posée à côté de l'évier de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nệm rơm: Một tấm đệm được nhồi bằng rơm, thường dùng làm giường hoặc đệm nằm.
    • (Tiếng lóng, ) Con đĩ, gái mại dâm: Một từ lóng xúc phạm để chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm.
    • Bờ để bát đĩa (ở cạnh bồn rửa bát): Phần bề mặt hơi nhô lên, thường bằng đá hoặc gỗ, chạy dọc theo mép bồn rửa trong nhà bếp, dùng để đặt bát đĩa vừa rửa xong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Autrefois, les paysans dormaient sur une paillasse. (Ngày xưa, những người nông dân ngủ trên một tấm nệm rơm.)
    • Dans l'argot ancien, ce mot désignait une paillasse. (Trong tiếng lóng , từ này dùng để chỉ một con đĩ.)
    • Pose les assiettes propres sur la paillasse pour qu'elles sèchent. (Hãy đặt những chiếc đĩa sạch lên bờ bồn rửa để chúng khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crever la paillasse à quelqu'un": (Thành ngữ thông tục, ) Mổ bụng ai, giết ai. Đâymột thành ngữ bạo lực cổ, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Les bandits ont menacé de lui crever la paillasse. (Những tên cướp đã đe dọa sẽ mổ bụng hắn ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Paillasson (danh từ giống đực): Thảm chùi chân, thường làm bằng sợi thực vật hoặc nhựa.
  • Paillage (danh từ giống đực): Lớp phủ (bằng rơm, cỏ khô) để bảo vệ cây trồng.
Từ đồng nghĩa
  • Nệm rơm: Matelas de paille (nệm rơm).
  • Con đĩ (tiếng lóng): Putain (gái điếm, rất thô tục), prostituée (gái mại dâm, từ trung lập hơn).
  • Bờ bồn rửa: Drainoir (giá để ráo nước), égouttoir (giá để khô).
Lưu ý
  • Nghĩa "con đĩ" (prostituée) của từ paillassemột từ lóng rất , gần như không còn được dùng trong tiếng Pháp hiện đại mang tính xúc phạm cao.
  • Nghĩa "bờ để bát đĩa" là nghĩa thông dụng nhất trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày hiện nay.
paillasse

Une paillasse en bois est posée à côté de l'évier de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. nệm rơm
  2. (thông tục) con đĩ
  3. bờ để bát đĩa (ở cạnh bồn rửa bát)
    • crever la paillasse à quelqu'un
      (thông tục) mổ bụng ai, giết ai

Từ gần giống