paillasson

Học thuật
Thân thiện
paillasson

La clé est cachée sous le paillasson devant la porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tấm chùi chân: Một tấm thảm nhỏ, thường bằng sợi cứng hoặc vật liệu thô, đặt trước cửa để chùi giày dép trước khi vào nhà.
    • (Nông nghiệp) Chiếu rơm (che cây): Tấm làm bằng rơm dùng để che phủ bảo vệ cây trồng.
    • Dải rơm tết (để làm ); rơm tết: Dải rơm được tết lại hoặc chiếc được làm từ rơm tết.
    • (Nghĩa bóng) Kẻ quỵ lụy: Người luôn tỏ ra hèn mọn, khúm núm trước người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • N'oublie pas de te frotter les pieds sur le paillasson. (Đừng quên chùi chân lên tấm chùi chân.)
    • Les jardiniers utilisent des paillassons pour protéger les jeunes plants du gel. (Những người làm vườn dùng chiếu rơm để bảo vệ cây non khỏi sương giá.)
    • Il portait un vieux paillasson pour se protéger du soleil. (Ông ấy đội một chiếc rơm tết để che nắng.)
    • Il se comporte comme un vrai paillasson avec son patron. (Anh ta cư xử như một kẻ quỵ lụy thực sự trước mặt ông chủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre la clef sous le paillasson": (thành ngữ) Đi vắng, không nhà (nghĩa đen: để chìa khóa dưới tấm chùi chân).
    • Ne viens pas ce soir, nous aurons mis la clef sous le paillasson. (Đừng đến tối nay nhé, chúng tôi sẽ đi vắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paillassonner (động từ): Trải chiếu rơm (để che phủ).
  • Paillassonnage (danh từ giống đực): Sự che phủ bằng chiếu rơm; lớp phủ bằng rơm.
Từ đồng nghĩa
  • Tapis de porte: Thảm trước cửa (cho nghĩa "tấm chùi chân").
  • Guenille (nghĩa bóng): Đồ rách rưới, kẻ đáng khinh (cho nghĩa bóng "kẻ quỵ lụy").
  • Tapis-brosse: Thảm chùi chân lông cứng.
Thành ngữ liên quan
  • Être un paillasson: (Thành ngữ) Là một người hay bị chà đạp, không biết tự bảo vệ mình.
    • Elle ne doit pas se laisser faire, elle n'est pas un paillasson ! ( ấy không được để người ta chà đạp, ấy không phảiđồ để người ta chà chân lên!)
paillasson

La clé est cachée sous le paillasson devant la porte.

danh từ giống đực
  1. tấm chùi chân
  2. (nông nghiệp) chiếu rơm (che cây)
  3. dải rơm tết (để làm ); (để làm ); rơm tết
  4. (nghĩa bóng) kẻ qụy lụy
    • mettre la clef sous le paillasson
      đi vắng

Từ chứa "paillasson"