pailleteur
Học thuậtThân thiện
Un pailleteur tamise du sable dans une rivière pour trouver des paillettes d'or.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ đãi vàng: Người lao động có nghề nghiệp là tìm và thu thập các hạt vàng nhỏ (vàng cám) từ lòng sông, suối hoặc mỏ bằng các dụng cụ như mâm đãi, chảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pailleteurs travaillaient dans la rivière à la recherche de pépites. (Những thợ đãi vàng làm việc trên sông để tìm kiếm vàng cám.)
- Autrefois, le métier de pailleteur était très répandu dans cette région. (Ngày xưa, nghề thợ đãi vàng rất phổ biến ở vùng này.)
Biến thể và từ liên quan
- Paillette (danh từ giống cái): Hạt vàng nhỏ, vàng cám; cũng có nghĩa là kim tuyến, sequin.
- trouver une paillette d'or (tìm thấy một hạt vàng cám)
- Pailletage (danh từ giống đực): Công việc hoặc kỹ thuật đãi vàng.
- Orpailleur (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là thợ đãi vàng.
Un pailleteur tamise du sable dans une rivière pour trouver des paillettes d'or.
danh từ giống đực
- thợ đãi vàng