pelleter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xúc (bằng xẻng): Hành động dùng một chiếc xẻng để nhấc, di chuyển hoặc chất đống một vật liệu rời như cát, đất, tuyết, than, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers doivent pelleter le gravier avant la construction. (Các công nhân phải xúc sỏi trước khi xây dựng.)
    • Après la tempête, il a fallu pelleter la neige sur le trottoir. (Sau cơn bão, phải xúc tuyết trên vỉa hè.)
    • Elle pelletait le sable pour remplir le bac à sable des enfants. ( ấy xúc cát để đổ đầy hộp cát của bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pelleter de la terre": Xúc đất.
    • Il pelletait de la terre pour préparer le jardin. (Anh ấy xúc đất để chuẩn bị khu vườn.)
  • "Pelleter devant sa porte" (thành ngữ, nghĩa bóng): Tự giải quyết việc của mình trước, lo cho bản thân mình trước tiên.
    • Chacun doit pelleter devant sa porte avant de critiquer les autres. (Mỗi người phải tự xử việc trước cửa nhà mình trước khi chỉ trích người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelle (danh từ giống cái): Cái xẻng.
    • Une pelle à neige (xẻng xúc tuyết), une pelle à poussière (xẻng hót rác).
  • Pelletage (danh từ giống đực): Hành động xúc bằng xẻng; công việc xúc.
    • Le pelletage de la neige est une corvée en hiver. (Việc xúc tuyếtmột công việc vặt mùa đông.)
  • Pelleteur/-euse (danh từ): Người xúc (bằng xẻng).
    • Un pelleteur de charbon (người xúc than).
Từ đồng nghĩa
  • Déblayer: Dọn dẹp, cuốc bỏ (thường dùng cho tuyết, đất đá).
  • Déplacer à la pelle: Di chuyển bằng xẻng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "pelleter" ngoài cấu trúc cơ bản với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Pelleter devant sa porte: Như đã giải thíchtrên, có nghĩatự giải quyết vấn đề của mình, sửa chữa lỗi lầm của bản thân trước khi phê phán người khác. Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh mỗi người tự xúc tuyết trước cửa nhà mình.
ngoại động từ
  1. xúc (bằng xẻng)
    • Pelleter du sable
      xúc cát (bằng xẻng)

Từ chứa "pelleter"

Từ có nhắc đến "pelleter"