paillette

/pæl'jet/
Học thuật
Thân thiện
paillette

A dancer's costume sparkles with silver paillettes under the stage lights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vảy kim tuyến: Một mảnh nhỏ, mỏng, thường hình tròn hoặc hình dạng khác, làm từ kim loại, nhựa hoặc chất liệu phản chiếu, được dùng để trang trí cho bề mặt vải, quần áo, đồ thủ công hoặc mỹ phẩm nhằm tạo hiệu ứng lấp lánh, óng ánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The designer sewed silver paillettes onto the evening gown. (Nhà thiết kế đã khâu những vảy kim tuyến màu bạc lên chiếc váy dạ hội.)
    • Her eyeshadow contains tiny paillettes that catch the light. (Phấn mắt của ấy chứa những vảy kim tuyến nhỏ xíu bắt sáng.)
    • We used gold and green paillettes to decorate the handmade card. (Chúng tôi đã dùng vảy kim tuyến màu vàng xanh để trang trí tấm thiệp tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thời trang thiết kế, "paillette" thường được dùng thay thế cho "sequin" (hạt cườm lấp lánh), mặc dù "paillette" truyền thống có thể chỉ những mảnh phẳng hơn, trong khi "sequin" thường hình trụ nhỏ với lỗgiữa.
    • The difference between a paillette and a sequin is often in the construction and how it's attached. (Sự khác biệt giữa một vảy kim tuyến một hạt cườm thường nằmcấu trúc cách được gắn vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequins (n): Hạt cườm, hạt kim tuyến (thường nhỏ, tròn, lỗ xỏ chỉ, tạo độ lấp lánh tương tự).
  • Glitter (n): Kim tuyến (dạng bột hoặc mảnh nhỏ li ti, thường dán hoặc trộn vào chất lỏng).
  • Spangle (n): Vật trang trí lấp lánh (từ ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Sequins: hạt cườm, hạt kim tuyến.
  • Spangles: vật trang trí lấp lánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "paillette").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paillette").

paillette

A dancer's costume sparkles with silver paillettes under the stage lights.

danh từ
  1. vảy kim tuyến (để dưới lớp mem hay trên vải cho óng ánh)

Từ gần giống