palette

/'pælit/
Học thuật
Thân thiện
palette

An artist mixes colors on a wooden palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng màu: Một tấm bảng, thường bằng gỗ hoặc nhựa, bề mặt phẳng dùng để pha trộn phối hợp màu sơn.
    • Tập hợp màu sắc đặc trưng: Phạm vi hoặc tập hợp màu sắc thường được sử dụng bởi một họa sĩ cụ thể, trong một bức tranh, một trường phái nghệ thuật, hoặc trong một dự án thiết kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist squeezed tubes of oil paint onto her wooden palette. (Họa sĩ bóp các tuýp sơn dầu lên bảng màu bằng gỗ của ấy.)
    • Van Gogh's palette is known for its vibrant yellows and blues. (Bảng màu của Van Gogh nổi tiếng với những sắc vàng xanh dương rực rỡ.)
    • The designer chose a soft, pastel palette for the website. (Nhà thiết kế đã chọn một bảng màu nhẹ nhàng, pastel cho trang web.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palette" trong thiết kế kỹ thuật số: Chỉ bộ màu được xác định trước sử dụng xuyên suốt trong một sản phẩm như trang web, ứng dụng, hoặc nhận diện thương hiệu.

    • The brand's visual identity is defined by a strict color palette. (Nhận diện hình ảnh của thương hiệu được xác định bởi một bảng màu nghiêm ngặt.)
  • "Palette" mở rộng (nghĩa bóng): Có thể dùng để chỉ sự đa dạng hoặc phạm vi của các lựa chọn, ý tưởng, hoặc kỹ thuật sẵn.

    • The chef has a broad palette of flavors to work with. (Đầu bếp một bảng màu hương vị rộng lớn để sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pallet (danh từ): Có thể một biến thể chính tả của "palette" trong ngữ cảnh hội họa. Tuy nhiên, từ "pallet" hiện đại chủ yếu có nghĩa "tấm hàng" (bằng gỗ/nhựa để xếp hàng hóa) hoặc "giường đơn cứng".
Từ đồng nghĩa
  • Color scheme (n): Phối màu, bảng phối màu (thường dùng trong thiết kế).
  • Range of colors (n): Dải/Phạm vi màu sắc.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a rich palette": một bảng màu phong phú. Thường dùng để khen ngợi khả năng sử dụng màu sắc đa dạng hiệu quả của một họa sĩ.

    • The impressionist painters had an exceptionally rich palette. (Các họa sĩ trường phái ấn tượng một bảng màucùng phong phú.)
  • "To expand one's palette": Mở rộng bảng màu (nghĩa đen) hoặc mở rộng phạm vi/thị hiếu (nghĩa bóng, như về ẩm thực, âm nhạc).

    • Traveling helped her expand her culinary palette. (Du lịch đã giúp ấy mở rộng khẩu vị ẩm thực của mình.)
palette

An artist mixes colors on a wooden palette.

danh từ
  1. (hội họa) bảng màu ((cũng) pallet)
  2. màu sắc riêng (một hoạ ưa dùng); màu sắc riêng (để vẽ một cảnh vật nào đó)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "palette"

Từ có nhắc đến "palette"