painstaking

/'peinz,teikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
painstaking

The historian conducted painstaking research in the archives.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất cẩn thận, tỉ mỉ: Chỉ sự làm việc với sự chú ý cao độ đến từng chi tiết nhỏ, không bỏ sót điều .
    • Chịu khó, cần cù: Chỉ sự nỗ lực kiên nhẫn đáng kể trong công việc, thường đòi hỏi nhiều thời gian công sức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a painstaking researcher who checks every fact twice. ( ấy một nhà nghiên cứu rất cẩn thận, người kiểm tra mọi sự thật hai lần.)
    • The restoration of the ancient painting required painstaking work. (Việc phục chế bức tranh cổ đòi hỏi công việc tỉ mỉ.)
    • He made a painstaking effort to learn the new language. (Anh ấy đã nỗ lực chịu khó để học ngôn ngữ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with painstaking care/detail": với sự cẩn thận/tỉ mỉ đáng kể.
    • The document was prepared with painstaking detail. (Tài liệu được chuẩn bị với sự tỉ mỉ đáng kể.)
  • "painstakingly" (trạng từ): một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
    • The artist painstakingly painted each leaf on the tree. (Người họa sĩ tỉ mỉ vẽ từng chiếc trên cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Painstakingly (adv): một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
    • He assembled the model painstakingly. (Anh ấy lắp ráp mô hình một cách tỉ mỉ.)
  • Painstakingness (n): sự cẩn thận tỉ mỉ, sự chịu khó (danh từ trừu tượng ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Meticulous: kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
  • Thorough: kỹ càng, triệt để.
  • Diligent: siêng năng, chăm chỉ.
  • Assiduous: cần cù, chuyên cần.
Từ trái nghĩa
  • Careless: cẩu thả, thiếu cẩn thận.
  • Negligent: , thiếu thận trọng.
  • Slapdash: qua loa, cẩu thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ 'painstaking' đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'painstaking'.)

painstaking

The historian conducted painstaking research in the archives.

tính từ
  1. chịu khó, cần cù; cẩn thận

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "painstaking"