painstaking
/'peinz,teikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất cẩn thận, tỉ mỉ: Chỉ sự làm việc với sự chú ý cao độ đến từng chi tiết nhỏ, không bỏ sót điều gì.
- Chịu khó, cần cù: Chỉ sự nỗ lực và kiên nhẫn đáng kể trong công việc, thường đòi hỏi nhiều thời gian và công sức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a painstaking researcher who checks every fact twice. (Cô ấy là một nhà nghiên cứu rất cẩn thận, người kiểm tra mọi sự thật hai lần.)
- The restoration of the ancient painting required painstaking work. (Việc phục chế bức tranh cổ đòi hỏi công việc tỉ mỉ.)
- He made a painstaking effort to learn the new language. (Anh ấy đã nỗ lực chịu khó để học ngôn ngữ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with painstaking care/detail": với sự cẩn thận/tỉ mỉ đáng kể.
- The document was prepared with painstaking detail. (Tài liệu được chuẩn bị với sự tỉ mỉ đáng kể.)
- "painstakingly" (trạng từ): một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
- The artist painstakingly painted each leaf on the tree. (Người họa sĩ tỉ mỉ vẽ từng chiếc lá trên cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Painstakingly (adv): một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
- He assembled the model painstakingly. (Anh ấy lắp ráp mô hình một cách tỉ mỉ.)
- Painstakingness (n): sự cẩn thận tỉ mỉ, sự chịu khó (danh từ trừu tượng ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Meticulous: kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
- Thorough: kỹ càng, triệt để.
- Diligent: siêng năng, chăm chỉ.
- Assiduous: cần cù, chuyên cần.
Từ trái nghĩa
- Careless: cẩu thả, thiếu cẩn thận.
- Negligent: lơ là, thiếu thận trọng.
- Slapdash: qua loa, cẩu thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ 'painstaking' vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'painstaking'.)
tính từ
- chịu khó, cần cù; cẩn thận