paisiblement

Học thuật
Thân thiện
paisiblement

Il lit paisiblement dans son fauteuil.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách yên tĩnh, một cách thanh bình: Diễn tả một hành động được thực hiện trong sự yên lặng, không ồn ào, náo nhiệt hoặc trong một trạng thái hòa bình, không xung đột, lo lắng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il lit paisiblement dans son fauteuil. (Anh ấy đọc sách một cách yên tĩnh trên ghế bành.)
    • Les deux pays voisins coexistent paisiblement. (Hai quốc gia láng giềng cùng chung sống một cách hòa bình.)
    • Elle s'est endormie paisiblement. ( ấy đã chìm vào giấc ngủ một cách thanh thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mener une vie paisiblement": Sống một cuộc sống một cách an nhàn, yên ổn.
    • Après sa retraite, il mène une vie paisiblement à la campagne. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc sống an nhànnông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Paisible (tính từ): yên tĩnh, thanh bình.

    • un village paisible (một ngôi làng yên tĩnh)
    • une personne paisible (một người điềm tĩnh, hiền hòa)
  • Paix (danh từ): hòa bình, sự yên ổn.

    • vivre en paix (sống trong hòa bình)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquillement: một cách yên tĩnh, êm đềm.
  • Calmement: một cách bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Sereinement: một cách thanh thản, bình thản.
Từ trái nghĩa
  • Bruyamment: một cách ồn ào.
  • Agitément: một cách hỗn loạn, xáo động.
  • Violemment: một cách dữ dội, bạo lực.
paisiblement

Il lit paisiblement dans son fauteuil.

phó từ
  1. yên tĩnh, thanh bình
    • Vivre paisiblement
      sống thanh bình

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "paisiblement"