passablement

Học thuật
Thân thiện
passablement

Il joue passablement du piano.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tàm tạm, ở mức độ chấp nhận được: Diễn tả một mức độ vừa phải, không xuất sắc nhưng cũng không tệ, đủ để được chấp nhận.
    • Sơ sơ, hơi, một chút: Diễn tả một mức độ thấp hoặc chưa đầy đủ, chỉmức cơ bản hoặc nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il parle anglais passablement. (Anh ấy nói tiếng Anh tàm tạm.)
    • Le repas était passablement bon. (Bữa ăn tàm tạm ngon.)
    • Je connais passablement cette ville. (Tôi biết thành phố này sơ sơ.)
    • Elle est passablement inquiète. ( ấy hơi lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passablement bien": Khá tốt, tạm được.

    • L'affaire marche passablement bien. (Công việc kinh doanh đang diễn ra khá tốt.)
  • "Passablement de" (theo saudanh từ): Một lượng kha khá, đáng kể.

    • Il a dépensé passablement d'argent. (Anh ta đã tiêu một lượng kha khá tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Passable (tính từ): Có thể chấp nhận được, tạm được.

    • Un résultat passable. (Một kết quả tạm được.)
  • Impassable (tính từ): Không thể vượt qua, không thể chấp nhận được.

    • Une route impassable. (Một con đường không thể đi qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Assez: Khá, đủ.
  • Moyennement: Ở mức trung bình.
  • Un peu: Một chút.
  • Tolérable: Có thể chịu đựng, chấp nhận được.
Từ trái nghĩa
  • Parfaitement: Một cách hoàn hảo.
  • Extrêmement: Vô cùng, cực kỳ.
  • Insufficientment: Một cách không đủ.
  • Excellemment: Một cách xuất sắc.
passablement

Il joue passablement du piano.

phó từ
  1. tàm tạm
    • Jouer passablement
      chơi tàm tạm
  2. sơ sơ, hơi
    • Savoir passablement sa leçon
      thuộc bài sơ sơ
    • Scène passablement ridicule
      cảnh hơi buồn cười

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "passablement"