passablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tàm tạm, ở mức độ chấp nhận được: Diễn tả một mức độ vừa phải, không xuất sắc nhưng cũng không tệ, đủ để được chấp nhận.
- Sơ sơ, hơi, một chút: Diễn tả một mức độ thấp hoặc chưa đầy đủ, chỉ ở mức cơ bản hoặc nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il parle anglais passablement. (Anh ấy nói tiếng Anh tàm tạm.)
- Le repas était passablement bon. (Bữa ăn tàm tạm ngon.)
- Je connais passablement cette ville. (Tôi biết thành phố này sơ sơ.)
- Elle est passablement inquiète. (Cô ấy hơi lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Passablement bien": Khá tốt, tạm được.
- L'affaire marche passablement bien. (Công việc kinh doanh đang diễn ra khá tốt.)
"Passablement de" (theo sau là danh từ): Một lượng kha khá, đáng kể.
- Il a dépensé passablement d'argent. (Anh ta đã tiêu một lượng kha khá tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Passable (tính từ): Có thể chấp nhận được, tạm được.
- Un résultat passable. (Một kết quả tạm được.)
Impassable (tính từ): Không thể vượt qua, không thể chấp nhận được.
- Une route impassable. (Một con đường không thể đi qua.)
Từ đồng nghĩa
- Assez: Khá, đủ.
- Moyennement: Ở mức trung bình.
- Un peu: Một chút.
- Tolérable: Có thể chịu đựng, chấp nhận được.
Từ trái nghĩa
- Parfaitement: Một cách hoàn hảo.
- Extrêmement: Vô cùng, cực kỳ.
- Insufficientment: Một cách không đủ.
- Excellemment: Một cách xuất sắc.
phó từ
- tàm tạm
- Jouer passablementchơi tàm tạm
- sơ sơ, hơi
- Savoir passablement sa leçonthuộc bài sơ sơ
- Scène passablement ridiculecảnh hơi buồn cười