paissance

Học thuật
Thân thiện
paissance

Un troupeau de moutons est en paissance dans une clairière forestière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chăn thả trái phép: Hành động chăn thả gia súc trên một khu đất không sự cho phép hợp pháp của chủ sở hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Troupeaux trouvés en paissance dans une forêt. (Đàn súc vật được chăn thả trái phép trong rừng.)
    • La paissance sur les terres d'autrui est interdite. (Việc chăn thả trái phép trên đất của người khác bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en paissance": đang trong tình trạng bị chăn thả trái phép.
    • Les moutons étaient en paissance sur le terrain communal. (Những con cừu đang bị chăn thả trái phép trên đất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Paître (động từ): gặm cỏ, chăn thả.
    • Les vaches paissent dans le pré. (Những con đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâturage illicite: sự chăn thả bất hợp pháp.
  • Pâture interdite: sự chăn thả bị cấm.
Lưu ý
  • Từ "paissance"một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, quy định về đất đai hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp cụ thể để chỉ hành vi vi phạm. khác với "pâturage" (sự chăn thả nói chung) ở tính chất trái phép.
paissance

Un troupeau de moutons est en paissance dans une clairière forestière.

danh từ giống cái
  1. sự chăn thả trái phép
    • Troupeaux trouvés en paissance dans une forêt
      đàn súc vật được chăn thả trái phép trong rừng

Từ gần giống