puissance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sức mạnh, lực lượng: Chỉ khả năng tạo ra tác động vật lý hoặc tinh thần mạnh mẽ.
- Quyền lực, thế lực: Chỉ khả năng chi phối, kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn đến người khác hoặc xã hội.
- Cường quốc: Chỉ một quốc gia có sức mạnh và ảnh hưởng lớn trên trường quốc tế.
- Công suất: (Vật lý) Chỉ tốc độ thực hiện công việc hoặc chuyển hóa năng lượng.
- Lũy thừa: (Toán học) Kết quả của phép nhân một số với chính nó nhiều lần.
- Hiệu lực: Chỉ tác dụng mạnh mẽ, hiệu quả của một thứ gì đó (như thuốc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La puissance du moteur est impressionnante. (Công suất của động cơ thật ấn tượng.)
- Ce pays est une grande puissance économique. (Đất nước này là một cường quốc kinh tế lớn.)
- Il a parlé avec une grande puissance de conviction. (Anh ấy đã nói với một sức mạnh thuyết phục lớn.)
- Calculez la quatrième puissance de ce nombre. (Hãy tính lũy thừa bậc bốn của số này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En puissance (tính từ): Tiềm tàng, chưa bộc lộ.
- C'est un artiste en puissance. (Đó là một nghệ sĩ tiềm năng.)
- Puissances des ténèbres (cụm danh từ): Thế lực bóng tối, ma quỷ.
- Un récit de lutte contre les puissances des ténèbres. (Một câu chuyện về cuộc chiến chống lại các thế lực bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Puissant, puissante (tính từ): Mạnh mẽ, hùng mạnh, có quyền lực.
- Un pays puissant. (Một quốc gia hùng mạnh.)
- Toute-puissance (danh từ giống cái): Quyền năng tối thượng, toàn năng.
- La toute-puissance divine. (Quyền năng tối thượng của thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Force (sức mạnh, lực lượng).
- Pouvoir (quyền lực, khả năng).
- Pression (áp lực, sức ép).
- Efficacité (hiệu quả, hiệu lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "puissance")
Thành ngữ liên quan
- Être en mesure de / avoir la puissance de (có khả năng, có sức mạnh để): Diễn tả khả năng thực hiện điều gì đó.
- Il a la puissance de changer les choses. (Anh ta có sức mạnh để thay đổi mọi thứ.)
danh từ giống cái
- sức mạnh; sức
- La puissance du ventsức mạnh của gió
- La puissance de la volontésức mạnh của ý chí
- nước, cường quốc
- Les grandes puissancescác cường quốc lớn
- quyền lực, uy quyền, thế lực
- Puissance paternelleuy quyền người cha
- Les puissances féodalescác thế lực phong kiến
- hiệu lực
- Puissance d'un remèdehiệu lực của một vị thuốc
- (vật lý học) công xuất
- Puissance d'un moteurcông suất của một động cơ
- (triết học) tiềm năng
- (toán học) lũy thừa
- (toán học) lực lượng (của một tập hợp)
- (ngành mỏ) độ dày (vỉa quặng)
- (vật lý học) độ tụ
- (từ cũ, nghĩa cũ) người có thế lực
- en puissancetiềm tàng
- puissances des ténèbresma quỷ