pajama
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ ngủ: "pajama" dùng để chỉ một bộ quần áo rộng, thoải mái, thường gồm áo khoác và quần dài, được mặc để ngủ hoặc thư giãn trong nhà.
- Quần rộng thùng thình: Trong một số ngữ cảnh, "pajama" cũng có thể chỉ loại quần rộng, buộc dây rút ở eo, thường được nam và nữ mặc ở một số nước châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một bộ đồ ngủ mới cho chuyến đi của mình.)
- (Ở nhiều nước châu Á, đàn ông mặc quần pajama như trang phục hàng ngày thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pajama party": bữa tiệc ngủ, nơi mọi người mặc đồ ngủ và cùng nhau ngủ lại.
- The kids are excited about the pajama party this weekend. (Bọn trẻ rất hào hứng với bữa tiệc ngủ cuối tuần này.)
"pajama game": trận đấu thể thao được tổ chức vào ban đêm hoặc có không khí thoải mái, thân mật.
- The baseball team scheduled a pajama game for charity. (Đội bóng chày đã lên lịch một trận đấu đêm cho mục đích từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Pajamas (danh từ số nhiều): cách viết phổ biến hơn của "pajama", dùng để chỉ một bộ đồ ngủ hoàn chỉnh.
- He changed into his pajamas before going to bed. (Anh ấy thay bộ đồ ngủ trước khi đi ngủ.)
Pajama-like (tính từ): giống như đồ ngủ.
- She wore a pajama-like outfit to the lounge. (Cô ấy mặc một bộ trang phục giống đồ ngủ đến phòng chờ.)
Từ đồng nghĩa
- Nightwear: quần áo mặc khi ngủ nói chung.
- Loungewear: quần áo mặc để thư giãn ở nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put on pajama: mặc đồ ngủ.
- Don't forget to put on your pajama before bed. (Đừng quên mặc đồ ngủ trước khi đi ngủ.)
Take off pajama: cởi đồ ngủ.
- She took off her pajama and got dressed for work. (Cô ấy cởi đồ ngủ và mặc quần áo đi làm.)
Thành ngữ liên quan
In one's pajama: đang mặc đồ ngủ.
- He answered the door in his pajama. (Anh ấy ra mở cửa trong bộ đồ ngủ.)
Pajama day: ngày mặc đồ ngủ (thường là sự kiện đặc biệt ở trường học hoặc nơi làm việc).
- The office declared a pajama day for the charity event. (Văn phòng đã tuyên bố một ngày mặc đồ ngủ cho sự kiện từ thiện.)