pajamas
/pə'dʤɑ:məz/ Cách viết khác : (pajamas) /pə'dʤɑ:məz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Quần áo ngủ: Trang phục rộng rãi và thoải mái, thường được mặc khi đi ngủ hoặc thư giãn tại nhà. Bộ đồ này thường bao gồm quần dài và áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- She changed into her pajamas before going to bed. (Cô ấy thay đồ để mặc bộ quần áo ngủ trước khi đi ngủ.)
- It's a lazy Sunday, so I'm staying in my pajamas all day. (Hôm nay là một ngày Chủ nhật lười biếng, nên tôi sẽ mặc đồ ngủ cả ngày.)
- The children wore matching pajamas on Christmas Eve. (Bọn trẻ mặc những bộ đồ ngủ giống nhau vào đêm Giáng Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in (one's) pajamas": đang mặc đồ ngủ.
- He answered the door in his pajamas. (Anh ấy ra mở cửa trong bộ đồ ngủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Pajama (tính từ): thuộc về hoặc dùng cho đồ ngủ.
- pajama pants (quần đồ ngủ)
- pajama party (tiệc đồ ngủ - một bữa tiệc mà khách mặc đồ ngủ)
Nightwear (danh từ): quần áo ngủ (từ đồng nghĩa chung).
- Sleepwear (danh từ): quần áo ngủ (từ đồng nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Nightclothes: quần áo ngủ.
- Bedclothes: quần áo ngủ (có thể bao gồm cả chăn ga, nhưng thường dùng để chỉ trang phục).
Thành ngữ liên quan
- Cat's pajamas (thành ngữ cũ, lóng): người hoặc vật được cho là xuất sắc, tuyệt vời.
- He thinks his new car is the cat's pajamas. (Anh ta nghĩ chiếc xe mới của mình là thứ tuyệt vời nhất.)
danh từ số nhiều
- pijama, quần áo ngủ