pajamas

/pə'dʤɑ:məz/ Cách viết khác : (pajamas) /pə'dʤɑ:məz/
danh từ số nhiều
  1. pijama, quần áo ngủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pajamas"

pajamas
A child puts on their pajamas before bedtime.