pyjamas

/pə'dʤɑ:məz/ Cách viết khác : (pajamas) /pə'dʤɑ:məz/
Học thuật
Thân thiện
pyjamas

A child puts on their pyjamas before bedtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Bộ quần áo ngủ: Trang phục nhẹ nhàng, thoải mái, thường được mặc khi đi ngủ. Một bộ "pyjamas" thường bao gồm một áo một quần dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • She changed into her pyjamas before going to bed. ( ấy thay bộ đồ ngủ trước khi đi ngủ.)
    • He bought a new pair of silk pyjamas. (Anh ấy đã mua một bộ đồ ngủ lụa mới.)
    • The children's pyjamas have cartoon characters on them. (Bộ đồ ngủ của bọn trẻ hình các nhân vật hoạt hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of pyjamas": một bộ đồ ngủ (thường gồm áo quần).
    • I need to pack a clean pair of pyjamas for the trip. (Tôi cần chuẩn bị một bộ đồ ngủ sạch cho chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pajamas (danh từ số nhiều): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "pyjamas".

    • He prefers wearing pajamas to sleep. (Anh ấy thích mặc đồ ngủ để ngủ hơn.)
  • Nightwear (danh từ): Trang phục ban đêm, từ chung chỉ quần áo ngủ.

  • Nightclothes (danh từ số nhiều): Quần áo đi ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Sleepwear: quần áo ngủ (từ trang trọng hơn).
  • Nightdress (danh từ): đầm ngủ (dành cho nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pyjamas")

Thành ngữ liên quan
  • The cat's pyjamas: (thành ngữ cổ, tiếng lóng) người/vật xuất sắc, tuyệt vời.
    • He thinks his new car is the cat's pyjamas. (Anh ta nghĩ chiếc xe mới của mình thứ tuyệt vời nhất.)
pyjamas

A child puts on their pyjamas before bedtime.

danh từ số nhiều
  1. pijama, quần áo ngủ

Từ gần giống