paléographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu chữ cổ: Một học giả chuyên nghiên cứu các hệ thống chữ viết cổ đại và lịch sử chữ viết. Công việc của họ bao gồm đọc, phân tích, xác định niên đại và giải thích các văn bản viết tay từ quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le paléographe a déchiffré le manuscrit médiéval. (Nhà nghiên cứu chữ cổ đã giải mã được bản thảo thời Trung Cổ.)
- Pour comprendre cette inscription ancienne, il faut consulter un paléographe. (Để hiểu được dòng chữ khắc cổ này, cần phải tham khảo ý kiến của một nhà nghiên cứu chữ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paléographe spécialiste des écritures cunéiformes": Nhà nghiên cứu chữ cổ chuyên về chữ hình nêm.
- Seuls quelques paléographes spécialistes des écritures cunéiformes peuvent lire ces tablettes d'argile. (Chỉ có một vài nhà nghiên cứu chữ cổ chuyên về chữ hình nêm mới có thể đọc được những tấm đất sét này.)
Biến thể và từ gần giống
Paléographie (n.f): Môn nghiên cứu chữ cổ, cổ tự học.
- La paléographie est une science auxiliaire de l'histoire. (Cổ tự học là một môn khoa học phụ trợ của lịch sử.)
Paléographique (adj): Thuộc về cổ tự học.
- Une analyse paléographique a permis de dater le document. (Một phân tích thuộc về cổ tự học đã cho phép xác định niên đại của tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Déchiffreur de textes anciens: Người giải mã văn bản cổ.
- Expert en écritures anciennes: Chuyên gia về chữ viết cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
danh từ
- nhà nghiên cứu chữ cổ