paléographie

Học thuật
Thân thiện
paléographie

La paléographie permet de déchiffrer une ancienne lettre médiévale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa chữ cổ, cổ tự học: Môn khoa học nghiên cứu các hệ thống chữ viết cổ đại lịch sử của chúng, bao gồm việc đọc, xác định niên đại phân tích các văn bản viết tay .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La paléographie est essentielle pour comprendre les manuscrits médiévaux. (Cổ tự học rất cần thiết để hiểu các bản thảo thời trung cổ.)
    • Elle étudie la paléographie pour déchiffrer les inscriptions anciennes. ( ấy nghiên cứu khoa chữ cổ để giải mã các bản khắc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert en paléographie": chuyên gia về cổ tự học.

    • Il est consulté en tant qu'expert en paléographie. (Ông ấy được tham vấn với tư cáchmột chuyên gia về cổ tự học.)
  • "Cours de paléographie": khóa học về khoa chữ cổ.

    • L'université propose un cours de paléographie. (Trường đại học tổ chức một khóa học về khoa chữ cổ.)
Biến thể từ liên quan
  • Paléographe (danh từ): nhà nghiên cứu cổ tự học, người chuyên về khoa chữ cổ.

    • Un paléographe peut dater un parchemin avec précision. (Một nhà cổ tự học có thể xác định niên đại một tờ giấy da với độ chính xác cao.)
  • Paléographique (tính từ): (thuộc về) cổ tự học.

    • Une analyse paléographique est nécessaire. (Một phân tích thuộc về cổ tự họccần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Science des écritures anciennes: khoa học về chữ viết cổ (cách giải thích nghĩa).
Lưu ý
  • "Paléographie"một danh từ học thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học hoặc ngữ văn. không thành ngữ hay cụm động từ đi kèm phổ biến trong ngôn ngữ thông dụng.
paléographie

La paléographie permet de déchiffrer une ancienne lettre médiévale.

danh từ giống cái
  1. khoa chữ cổ, cổ tự học

Từ gần giống