palaeolith

/'pæliəliθ/
Học thuật
Thân thiện
palaeolith

A palaeolith is a stone tool from the Old Stone Age.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ đồ đá : "palaeolith" một thuật ngữ khảo cổ học dùng để chỉ thời kỳ đồ đá , giai đoạn lịch sử loài người sớm nhất khi các công cụ được chế tạo chủ yếu từ đá ghè đẽo thô sơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a collection of tools from the palaeolith. (Bảo tàng một bộ sưu tập công cụ từ thời kỳ đồ đá .)
    • Studying the palaeolith helps us understand early human life. (Nghiên cứu thời kỳ đồ đá giúp chúng ta hiểu về cuộc sống của loài người thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Palaeolithic Age": Thời đại đồ đá (cách viết hoa phổ biến hơn).
    • Cave paintings are a remarkable legacy of the Palaeolithic Age. (Những bức tranh hang động di sản đáng chú ý của Thời đại đồ đá .)
Biến thể từ gần giống
  • Palaeolithic (adj): thuộc về thời kỳ đồ đá .

    • Palaeolithic art is fascinating. (Nghệ thuật thời đồ đá rất hấp dẫn.)
  • Neolith (n): thời kỳ đồ đá mới, giai đoạn phát triển sau.

  • Mesolith (n): thời kỳ đồ đá giữa, giai đoạn chuyển tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Old Stone Age: Thời kỳ đồ đá (cụm từ thông dụng hơn, cùng nghĩa).
  • Palaeolithic period: Thời kỳ đồ đá .
Lưu ý
  • "Palaeolith" một thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học nhân chủng học. Trong văn nói viết thông thường, cụm từ "Old Stone Age" hoặc "Palaeolithic Age" thường được sử dụng phổ biến hơn từ đơn "palaeolith".
palaeolith

A palaeolith is a stone tool from the Old Stone Age.

danh từ
  1. thời kỳ đồ đá

Từ chứa "palaeolith"