palanquée
Học thuậtThân thiện
Une palanquée de caisses en bois est soulevée par une grue au-dessus du pont d'un navire de charge.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Chuyến palăng: Chỉ số lượng hàng hóa được bốc dỡ hoặc di chuyển trong một lần hoạt động của palăng (một thiết bị nâng hạ trên tàu hoặc bến cảng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les dockers ont déchargé une palanquée de conteneurs. (Các công nhân bốc dỡ đã dỡ một chuyến palăng container.)
- La grue peut soulever une palanquée de plusieurs tonnes. (Cần cẩu có thể nâng một chuyến palăng nặng vài tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En palanquée": được vận chuyển hoặc xử lý từng chuyến palăng.
- Les marchandises sont chargées en palanquée. (Hàng hóa được xếp lên theo từng chuyến palăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Palanquer (động từ): thao tác bằng palăng, bốc dỡ hàng bằng palăng.
- Il faut palanquer ces caisses avec précaution. (Phải bốc dỡ những thùng hàng này bằng palăng một cách cẩn thận.)
- Palan (danh từ giống đực): palăng, thiết bị tời kéo.
- Le palan est utilisé pour lever des charges lourdes. (Palăng được dùng để nâng các vật nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Levée (danh từ giống cái): mẻ nâng, đợt nâng (hàng).
- Charge (danh từ giống cái): mẻ hàng, tải trọng (trong ngữ cảnh bốc xếp).
Lưu ý
- Từ này là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải và vận tải, chủ yếu được sử dụng trong môi trường làm việc tại cảng hoặc trên tàu.
Une palanquée de caisses en bois est soulevée par une grue au-dessus du pont d'un navire de charge.
danh từ giống cái
- (hàng hải) chuyến palăng (số hàng do palăng bốc dỡ mỗi lần)