planque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơi giấu, nơi ẩn náu: Một địa điểm kín đáo, bí mật dùng để trốn tránh hoặc giấu người/vật.
- Hầm trú ẩn: Nơi trú ẩn an toàn, đặc biệt trong thời chiến hoặc để tránh nguy hiểm.
- Công việc bở, việc nhàn hạ: (Nghĩa thân mật) Một công việc dễ dàng, không đòi hỏi nhiều nỗ lực, thường có lợi thế hoặc an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La police a découvert leur planque. (Cảnh sát đã phát hiện ra nơi giấu của họ.)
- Pendant le bombardement, ils se sont réfugiés dans une planque. (Trong trận oanh tạc, họ đã trú ẩn trong một hầm trú ẩn.)
- Il a une vraie planque dans cette administration. (Hắn ta có một công việc bở thật sự trong cơ quan hành chính đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en planque": Đang canh gác, đang phục kích hoặc đang trốn ở một vị trí bí mật.
- Les agents sont en planque près de la maison. (Các đặc vụ đang phục kích gần ngôi nhà.)
"Se mettre/Se tenir en planque": Ẩn mình, trốn ở một nơi kín đáo.
- Le suspect s'est mis en planque dans un grenier. (Kẻ tình nghi đã trốn trong một gác mái.)
Biến thể và từ gần giống
Planquer (động từ, thông tục): Giấu, cất giấu.
- Il a planqué l'argent sous son lit. (Hắn giấu tiền dưới gầm giường.)
Replanquer (động từ, thông tục): Giấu lại, cất giấu lại.
Từ đồng nghĩa
- Cachette (n.f): Nơi giấu, chỗ ẩn.
- Refuge (n.m): Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu.
- Sinécure (n.f): Chức vụ nhàn hạ, công việc bở (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
- Une planque dorée: Một công việc bở và được trả lương hậu hĩnh.
- Ce poste de consultant est une véritable planque dorée. (Vị trí cố vấn này đúng là một công việc bở ngon lành.)
Thành ngữ liên quan
- Trouver la planque: Tìm được một công việc nhàn hạ, một vị trí an toàn và dễ chịu.
- Après des années de galère, il a enfin trouvé la planque. (Sau nhiều năm vất vả, cuối cùng anh ta cũng tìm được một công việc bở.)
danh từ giống cái
- (thông tục) nơi giấu
- (thông tực) hầm trú ẩn
- (thân mật) công việc bở
- Il a trouvé une planquenó đã vớ được một công việc bở