planque

Học thuật
Thân thiện
planque

Il a trouvé une planque dans une petite entreprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi giấu, nơi ẩn náu: Một địa điểm kín đáo, bí mật dùng để trốn tránh hoặc giấu người/vật.
    • Hầm trú ẩn: Nơi trú ẩn an toàn, đặc biệt trong thời chiến hoặc để tránh nguy hiểm.
    • Công việc bở, việc nhàn hạ: (Nghĩa thân mật) Một công việc dễ dàng, không đòi hỏi nhiều nỗ lực, thường có lợi thế hoặc an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La police a découvert leur planque. (Cảnh sát đã phát hiện ra nơi giấu của họ.)
    • Pendant le bombardement, ils se sont réfugiés dans une planque. (Trong trận oanh tạc, họ đã trú ẩn trong một hầm trú ẩn.)
    • Il a une vraie planque dans cette administration. (Hắn ta có một công việc bở thật sự trong cơ quan hành chính đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en planque": Đang canh gác, đang phục kích hoặc đang trốnmột vị trí bí mật.

    • Les agents sont en planque près de la maison. (Các đặc vụ đang phục kích gần ngôi nhà.)
  • "Se mettre/Se tenir en planque": Ẩn mình, trốnmột nơi kín đáo.

    • Le suspect s'est mis en planque dans un grenier. (Kẻ tình nghi đã trốn trong một gác mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Planquer (động từ, thông tục): Giấu, cất giấu.

    • Il a planqué l'argent sous son lit. (Hắn giấu tiền dưới gầm giường.)
  • Replanquer (động từ, thông tục): Giấu lại, cất giấu lại.

Từ đồng nghĩa
  • Cachette (n.f): Nơi giấu, chỗ ẩn.
  • Refuge (n.m): Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu.
  • Sinécure (n.f): Chức vụ nhàn hạ, công việc bở (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Une planque dorée: Một công việc bở được trả lương hậu hĩnh.
    • Ce poste de consultant est une véritable planque dorée. (Vị trí cố vấn này đúngmột công việc bở ngon lành.)
Thành ngữ liên quan
  • Trouver la planque: Tìm được một công việc nhàn hạ, một vị trí an toàn dễ chịu.
    • Après des années de galère, il a enfin trouvé la planque. (Sau nhiều năm vất vả, cuối cùng anh ta cũng tìm được một công việc bở.)
planque

Il a trouvé une planque dans une petite entreprise.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) nơi giấu
  2. (thông tực) hầm trú ẩn
  3. (thân mật) công việc bở
    • Il a trouvé une planque
      đã vớ được một công việc bở