palanche

Học thuật
Thân thiện
palanche

Une femme porte deux paniers d'eau avec une palanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái đòn gánh (bằng gỗ): Một thanh gỗ dài, thường được đặt lên vai để gánh hai vật nặnghai đầu.
    • (Từ ; nghĩa ) Vải lót áo: Một lớp vải được may bên trong quần áo để làm cứng hoặc bảo vệ một phần nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le paysan porte deux seaux d'eau avec une palanche. (Người nông dân gánh hai thùng nước bằng một cái đòn gánh.)
    • Autrefois, on utilisait une palanche pour renforcer le col de la veste. (Ngày xưa, người ta dùng một miếng vải lót để làm cứng cổ áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être courbé comme une palanche": Bị cong như một cái đòn gánh (thường dùng để miêu tả dáng người còng lưng).
    • Après des années de travail dur, son dos est courbé comme une palanche. (Sau nhiều năm lao động vất vả, lưng ông ấy đã còng như một cái đòn gánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Palancher (động từ, hiếm dùng): Gánh bằng đòn gánh.
  • Palisson (danh từ giống đực): Một loại công cụ thuộc da, không liên quan trực tiếp nhưng âm gần giống.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "đòn gánh":
    • Bâton de portage: Thanh khiêng, đòn gánh.
  • Pour le sens "vải lót" (cổ):
    • Renfort: Lớp lót cứng, miếng đệm.
    • Doublure: Lớp lót (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
palanche

Une femme porte deux paniers d'eau avec une palanche.

danh từ giống cái
  1. cái đòn gánh (bằng gỗ)
  2. (từ ; nghĩa ) vải lót áo