palatalisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Ngôn ngữ học) Vòm hóa: Mô tả một âm thanh ngôn ngữ (thường là một phụ âm) được phát âm với phần giữa hoặc mặt sau của lưỡi nâng lên về phía vòm miệng cứng (palais dur). Đây là một quá trình hoặc đặc điểm ngữ âm học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le son [t] dans "tien" est un [t] palatalisé. (Âm [t] trong từ "tien" là một âm [t] vòm hóa.)
- En français, le "l" de "fille" est palatalisé. (Trong tiếng Pháp, âm "l" trong từ "fille" được vòm hóa.)
- Les consonnes palatalisées sont courantes dans les langues slaves. (Các phụ âm vòm hóa phổ biến trong các ngôn ngữ Slav.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une voyelle palatalisante": Một nguyên âm có tác dụng gây vòm hóa cho phụ âm đứng trước nó.
- Le [i] est une voyelle palatalisante. (Âm [i] là một nguyên âm có tính chất gây vòm hóa.)
- "Un processus de palatalisation": Một quá trình vòm hóa (danh từ chỉ hiện tượng).
- La palatalisation est un phénomène phonétique important. (Hiện tượng vòm hóa là một hiện tượng ngữ âm quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Palatalisation (danh từ, nữ tính): Sự vòm hóa, hiện tượng vòm hóa.
- La palatalisation du [k] latin a donné le [tʃ] en italien. (Sự vòm hóa của âm [k] Latinh đã tạo ra âm [tʃ] trong tiếng Ý.)
- Palataliser (động từ): Vòm hóa (một âm).
- Certaines langues palatalisent les consonnes devant les voyelles antérieures. (Một số ngôn ngữ vòm hóa các phụ âm đứng trước các nguyên âm hàng trước.)
Từ đồng nghĩa
- Adouci (trong một số ngữ cảnh ngôn ngữ học): Được làm mềm đi (thường dùng để mô tả kết quả của sự vòm hóa).
- Mouillé (trong một số ngữ cảnh cụ thể, như âm "l" mouillé): Ướt (thuật ngữ cũ để chỉ âm vòm hóa, đặc biệt là âm [ʎ]).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.