palatial

/pə'leiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
palatial

Le juge prononce son verdict dans un style palatial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) cung điện, nguy nga tráng lệ như cung điện: Mô tả một tòa nhà, căn phòng hoặc không gian rất lớn, sang trọng lộng lẫy, giống như một cung điện.
    • (Thuộc về) tòa án (nghĩa , ít dùng): Trong ngữ cảnh , có thể liên quan đến phong cách hoặc ngôn ngữ trang trọng của tòa án.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ils ont acheté une maison palatiale au bord de la mer. (Họ đã mua một ngôi nhà nguy nga như cung điện bên bờ biển.)
    • Les salles de réception de l'hôtel sont d'une grandeur palatiale. (Các phòng tiếp tân của khách sạn sự tráng lệ như cung điện.)
    • Le style palatial de ce discours le rend difficile à comprendre. (Phong cách văn phong tòa án của bài diễn văn này khiến khó hiểu.) (nghĩa )
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décor palatial": trang trí cung đình, lộng lẫy.

    • Le décor palatial du hall impressionne tous les visiteurs. (Cách trang trí lộng lẫy như cung điện của sảnh chính gây ấn tượng với tất cả du khách.)
  • "dimensions palatiales": kích thước đồ sộ, hoành tráng.

    • La nouvelle bibliothèque publique a des dimensions palatiales. (Thư viện công cộng mới kích thước đồ sộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Palais (danh từ): cung điện, dinh thự.

    • Le palais de Versailles est un chef-d'œuvre architectural. (Cung điện Versailles là một kiệt tác kiến trúc.)
  • Palatin, palatine (tính từ): (thuộc về) cung điện, (thuộc về) cung vua.

    • La chapelle palatine est magnifique. (Nhà nguyện trong cung điện thật lộng lẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Somptueux/Somptueuse: xa hoa, tráng lệ.
  • Majestueux/Majestueuse: uy nghi, hùng vĩ.
  • Luxueux/Luxueuse: sang trọng, xa xỉ.
Từ trái nghĩa
  • Modeste: khiêm tốn, giản dị.
  • Exigu/Exiguë: chật hẹp, nhỏ bé.
  • Spartiate: đơn sơ, khắc khổ.
palatial

Le juge prononce son verdict dans un style palatial.

tính từ
  1. (từ ; nghĩa ) (thuộc) tòa án
    • Style palatial
      thể văn tòa án
  2. (hiếm) (thuộc) cung điện