palatite

Học thuật
Thân thiện
palatite

Une patiente souffrant de palatite boit de l'eau fraîche pour apaiser la douleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm vòm miệng: "palatite" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy ravòm miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une palatite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm vòm miệngbệnh nhân.)
    • La palatite peut causer des douleurs lors de la déglutition. (Viêm vòm miệng có thể gây đau khi nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc trong giao tiếp chuyên môn giữa các nhân viên y tế. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Palatal, e (adj): thuộc về vòm miệng.
    • La muqueuse palatale. (Niêm mạc vòm miệng.)
  • Palais (n.m): vòm miệng.
    • Le palais dur. (Vòm miệng cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation du palais: viêm vòm miệng (cụm từ mô tả thay thế).
Lưu ý
  • "Palatite" là một danh từ giống cái, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: une palatite, la palatite, une palatite aiguë).
palatite

Une patiente souffrant de palatite boit de l'eau fraîche pour apaiser la douleur.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm vòm miệng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "palatite"