palatite
Học thuậtThân thiện
Une patiente souffrant de palatite boit de l'eau fraîche pour apaiser la douleur.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm vòm miệng: "palatite" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở vòm miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une palatite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm vòm miệng ở bệnh nhân.)
- La palatite peut causer des douleurs lors de la déglutition. (Viêm vòm miệng có thể gây đau khi nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc trong giao tiếp chuyên môn giữa các nhân viên y tế. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Palatal, e (adj): thuộc về vòm miệng.
- La muqueuse palatale. (Niêm mạc vòm miệng.)
- Palais (n.m): vòm miệng.
- Le palais dur. (Vòm miệng cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation du palais: viêm vòm miệng (cụm từ mô tả thay thế).
Lưu ý
- "Palatite" là một danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: une palatite, la palatite, une palatite aiguë).
Une patiente souffrant de palatite boit de l'eau fraîche pour apaiser la douleur.
danh từ giống cái
- (y học) viêm vòm miệng