paletot

/'pæltoun/
Học thuật
Thân thiện
paletot

Un homme porte un paletot gris pour se promener en ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo choàng: Một loại áo khoác ngoài rộng, thường dài, dùng để mặc bên ngoài quần áo để giữ ấm hoặc che mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a enfilé son vieux paletot pour sortir dans le froid. (Anh ấy khoác chiếc áo choàng để ra ngoài trời lạnh.)
    • Au XIXe siècle, le paletot était un vêtement masculin courant. (Vào thế kỷ 19, áo choàngmột loại trang phục phổ biến của nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paletot de sapin" (thông tục): cái săng, quan tài.
    • L'expression "finir dans un paletot de sapin" signifie mourir. (Thành ngữ "kết thúc trong một chiếc quan tài bằng gỗ thông" có nghĩachết.)
  • "tomber sur le paletot à quelqu'un": túm lấy ai đánh, tấn công hoặc khiển trách ai đó một cách thô bạo.
    • Le directeur lui est tombé sur le paletot pour son retard. (Giám đốc đã túm lấy mắng anh ta tội đi trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Manteau (n.m): Áo khoác dài, áo choàng. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Veste (n.f): Áo vét, áo khoác ngắn.
  • Imperméable (n.m): Áo mưa, áo khoác không thấm nước.
Từ đồng nghĩa
  • Manteau: áo choàng.
  • Pardessus: áo khoác ngoài (trang trọng hơn một chút).
paletot

Un homme porte un paletot gris pour se promener en ville.

danh từ giống đực
  1. áo choàng
    • paletot de sapin
      (thông tục) cái săng, quan tài
    • tomber sur le paletot à quelqu'un
      túm lấy ai đánh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "paletot"