paleontology
Định nghĩa
Danh từ: Cổ sinh vật học
Paleontology là ngành khoa học về Trái Đất nghiên cứu các sinh vật hóa thạch và các di tích còn lại của chúng. Nó bao gồm việc phân tích xương, vỏ, dấu vết, và các dạng bảo tồn cổ đại để hiểu về lịch sử sự sống trên hành tinh.
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu về cổ sinh vật học giúp các nhà khoa học hiểu cách khủng long sống và tuyệt chủng.)
- (Cô ấy quyết định học chuyên ngành cổ sinh vật học sau khi tìm thấy một hóa thạch trong sân nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paleontology" trong ngữ cảnh liên ngành: Thường được kết hợp với địa chất học và sinh học để tái tạo môi trường cổ đại.
- The integration of paleontology with geology provides a comprehensive view of ancient ecosystems. (Sự tích hợp giữa cổ sinh vật học và địa chất học cung cấp một cái nhìn toàn diện về các hệ sinh thái cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Paleontologist (danh từ): Nhà cổ sinh vật học.
- A paleontologist spends months excavating fossils in remote areas. (Một nhà cổ sinh vật học dành nhiều tháng để khai quật hóa thạch ở những khu vực xa xôi.)
- Paleontological (tính từ): Thuộc về cổ sinh vật học.
- The paleontological evidence suggests a major climate shift. (Bằng chứng cổ sinh vật học cho thấy một sự thay đổi khí hậu lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Fossil science: Khoa học hóa thạch (một cách gọi ít trang trọng hơn).
- Fossil study: Nghiên cứu hóa thạch (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "paleontology", nhưng có thể dùng các động từ như "study" (nghiên cứu) hoặc "research" (tìm hiểu) kết hợp với nó.
- They decided to study paleontology at the university. (Họ quyết định học cổ sinh vật học tại trường đại học.)
Thành ngữ liên quan
- "As old as the hills": Rất cổ xưa (thường dùng để ám chỉ các hóa thạch hoặc thời kỳ cổ đại).
- That fossil is as old as the hills, dating back millions of years. (Hóa thạch đó rất cổ xưa, có niên đại hàng triệu năm.)