palestrina
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Palestrina (tên riêng, không dịch): Tên của một nhà soạn nhạc người Ý nổi tiếng thời Phục hưng, sống từ năm 1526 đến năm 1594. Ông được biết đến với các tác phẩm nhạc thánh, đặc biệt là các bản hợp xướng đa âm (polyphony) dành cho nhà thờ Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Palestrina đã sáng tác nhiều bản lễ nhạc và motet cho Giáo hội Công giáo.)
- (Âm nhạc của Palestrina nổi tiếng với sự trong sáng và chiều sâu tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palestrina style" (phong cách Palestrina): Chỉ phong cách sáng tác nhạc thánh đa âm, với các giai điệu hòa quyện mượt mà, tránh các bước nhảy quãng lớn và nhấn mạnh vào sự trang nghiêm.
- The choir performed the hymn in the Palestrina style, with smooth and balanced vocal lines. (Dàn hợp xướng đã trình bày bài thánh ca theo phong cách Palestrina, với các tuyến giọng mượt mà và cân bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Palestrinian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến nhà soạn nhạc Palestrina hoặc âm nhạc của ông.
- The Palestrinian polyphony is a hallmark of Renaissance sacred music. (Đa âm kiểu Palestrina là một dấu ấn của âm nhạc thánh thời Phục hưng.)
Từ đồng nghĩa
- Giovanni Pierluigi da Palestrina: Tên đầy đủ của nhà soạn nhạc này, thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Palestrina".
Thành ngữ liên quan
- "Palestrina's music" (âm nhạc của Palestrina): Thường được dùng như một biểu tượng của sự tinh khiết và hài hòa trong âm nhạc thánh.
- To achieve true choral balance, the conductor asked the singers to emulate Palestrina's music. (Để đạt được sự cân bằng hợp xướng thực sự, người chỉ huy đã yêu cầu các ca sĩ mô phỏng âm nhạc của Palestrina.)