polystyrene
Định nghĩa
- Danh từ:
- Polystyrene: Một loại polymer tổng hợp từ styrene, thường ở dạng nhựa cứng, trong suốt và có tính chất nhiệt dẻo. Polystyrene được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm như hộp đựng thực phẩm, đồ chơi, và vật liệu cách nhiệt.
- Polystyrene mở rộng (EPS): Một dạng polystyrene đã được xử lý để tạo thành bọt xốp cứng, màu trắng, thường được dùng làm vật liệu đóng gói hoặc cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Polystyrene thường được dùng để sản xuất cốc và hộp đựng dùng một lần.)
- (Polystyrene mở rộng thường được dùng làm vật liệu đóng gói để bảo vệ các vật dụng dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polystyrene foam": Bọt polystyrene, một dạng nhẹ và cách nhiệt tốt.
- Polystyrene foam is widely used in building insulation. (Bọt polystyrene được sử dụng rộng rãi trong cách nhiệt xây dựng.)
"Polystyrene beads": Hạt polystyrene, dùng trong sản xuất các sản phẩm đúc hoặc làm đầy.
- Polystyrene beads are melted and molded into various shapes. (Các hạt polystyrene được nấu chảy và đúc thành nhiều hình dạng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Polystyrene mở rộng (EPS): Một biến thể của polystyrene, có cấu trúc bọt xốp.
- EPS is lighter and more insulating than regular polystyrene. (EPS nhẹ hơn và cách nhiệt tốt hơn polystyrene thông thường.)
Polystyrene cứng (HIPS): Polystyrene có độ cứng cao, thường dùng trong đồ gia dụng.
- HIPS is used to make refrigerator liners and toys. (HIPS được dùng để làm lớp lót tủ lạnh và đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Nhựa styrene: Một tên gọi khác của polystyrene, nhấn mạnh thành phần hóa học.
- Bọt xốp: Dùng để chỉ polystyrene mở rộng trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "polystyrene" vì đây là danh từ chỉ vật liệu.
Thành ngữ liên quan
- "As light as polystyrene": Nhẹ như polystyrene, dùng để chỉ sự nhẹ nhàng của vật liệu.
- The packaging is as light as polystyrene, making it easy to carry. (Bao bì nhẹ như polystyrene, giúp dễ dàng mang theo.)