plastron

/'plæstrən/
Học thuật
Thân thiện
plastron

A turtle pulls its head and legs into its plastron for protection.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Zoology - Động vật học):
    • Yếm rùa: Phần mai dưới bụng của loài rùa, tạo thành cấu trúc vỏ bảo vệ phần bụng.
  2. Danh từ (Sports - Thể thao):
    • Miếng đệm ngực: Một tấm đệm lớn được đeo bởi vận động viên đấu kiếm để bảo vệ ngực.
  3. Danh từ (Historical Clothing - Trang phục lịch sử):
    • Phần ngực áo cứng: Phần trước cứng của áo sơ mi nam hoặc yếm áo phụ nữ, thường được hồ cứng hoặc trang trí công phu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật học):
    • The turtle retracted its limbs into the space between its carapace and plastron. (Con rùa rút chân vào khoảng trống giữa mai lưng yếm rùa của .)
  • Danh từ (Thể thao):
    • Before the match, the fencer adjusted the strap of his plastron. (Trước trận đấu, vận động viên đấu kiếm điều chỉnh dây đeo của miếng đệm ngực.)
  • Danh từ (Trang phục):
    • The Victorian shirt featured a stiff, white plastron. (Chiếc áo sơ mi thời Victoria phần ngực áo cứng màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu động vật vỏ: Thuật ngữ "plastron" đôi khi cũng được dùng để mô tả cấu trúc tương tự phần bụngmột số loài động vật giáp khác.
  • Trong trang phục lịch sử: "Plastron" có thể chỉ phần trang trí mặt trước của áo bodice (áo chẽn) phụ nữ trong các trang phục cổ điển.
Biến thể từ liên quan
  • Carapace (n): Mai lưng (phần vỏ trên của rùa).
  • Gorget (n): Tấm bảo vệ cổ họng (trong áo giáp hoặc trang phục).
  • Breastplate (n): Tấm che ngực (bằng kim loại, thường một phần của áo giáp).
Từ đồng nghĩa
  • Chelonian bottom shell: Mai dưới của loài rùa (nghĩa động vật học).
  • Fencing chest protector: Đồ bảo vệ ngực môn đấu kiếm.
  • Stiff shirt front: Phần trước áo sơ mi cứng.
Các cụm từ liên quan
  • Plastral bones: Các xương yếm (các xương cấu tạo nên yếm rùa).
  • Plastral hinge: Khớp bản lề của yếm (ở một số loài rùa, cho phép yếm cử động).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "plastron".

plastron

A turtle pulls its head and legs into its plastron for protection.

danh từ
  1. giáp che ngực ( bọc da, của người đánh kiếm)
  2. yếm áo (đàn bà); ngực sơ mi ( hồ cứng)
  3. yếm rùa