paletot

/'pæltoun/
Học thuật
Thân thiện
paletot

A gentleman wears a paletot over his suit on a chilly day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác ngoài, áo choàng: Một loại áo khoác dài, rộng rãi, thường được mặc bên ngoài quần áo để giữ ấm hoặc làm trang phục chính thức, phổ biến vào thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a heavy woolen paletot to protect himself from the winter wind. (Anh ấy mặc một chiếc áo choàng len dày để bảo vệ mình khỏi gió mùa đông.)
    • In the old portrait, the gentleman is dressed in a formal paletot. (Trong bức chân dung , người đàn ông mặc một chiếc áo khoác ngoài trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, thời trang cổ điển hoặc văn chương để mô tả trang phục của một thời đại trước.
    • The museum's costume collection includes several elegant paletots from the Victorian era. (Bộ sưu tập trang phục của bảo tàng vài chiếc áo choàng thanh lịch từ thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Overcoat (n): Áo khoác ngoài (từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Greatcoat (n): Áo khoác dày, dài (thường dùng cho quân đội hoặc để chống rét).
Từ đồng nghĩa
  • Overcoat: áo khoác ngoài.
  • Topcoat: áo khoác mỏng mặc ngoài.
  • Greatcoat: áo choàng dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "paletot".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paletot".

paletot

A gentleman wears a paletot over his suit on a chilly day.

danh từ
  1. áo khoác ngoài, áo choàng