palettisation

Học thuật
Thân thiện
palettisation

Un ouvrier utilise une machine de palettisation pour charger des cartons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Sự trang bị khay chuyển hàng: Hành động hoặc quá trình lắp đặt, chuẩn bị hoặc sử dụng các khay (pallet) để hỗ trợ việc vận chuyển lưu kho hàng hóa.
    • Sự chất lên khay chuyển hàng: Hành động hoặc quy trình xếp, đóng gói hàng hóa lên trên các khay (pallet) để tạo thành một đơn vị vận chuyển thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La palettisation des marchandises facilite le stockage. (Việc chất hàng lên khay giúp việc lưu kho dễ dàng hơn.)
    • L'usine a investi dans un nouveau système de palettisation. (Nhà máy đã đầu vào một hệ thống trang bị khay chuyển hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palettisation automatique": sự chất hàng lên khay tự động.
    • La palettisation automatique augmente la productivité. (Sự chất hàng lên khay tự động làm tăng năng suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Palettiser (động từ): chất hàng lên khay, trang bị khay.

    • Il faut palettiser ces cartons. (Cần phải chất những thùng carton này lên khay.)
  • Palette (danh từ giống cái): khay, pallet (vật dụng dùng trong vận chuyển).

    • Les marchandises sont posées sur une palette. (Hàng hóa được đặt trên một cái khay.)
Từ đồng nghĩa
  • Mise en palette: sự xếp hàng lên khay.
  • Conditionnement sur palette: sự đóng gói trên khay.
palettisation

Un ouvrier utilise une machine de palettisation pour charger des cartons.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự trang bị khay chuyển hàng
  2. sự chất lên khay chuyển hàng

Từ gần giống