palettisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự trang bị khay chuyển hàng: Hành động hoặc quá trình lắp đặt, chuẩn bị hoặc sử dụng các khay (pallet) để hỗ trợ việc vận chuyển và lưu kho hàng hóa.
- Sự chất lên khay chuyển hàng: Hành động hoặc quy trình xếp, đóng gói hàng hóa lên trên các khay (pallet) để tạo thành một đơn vị vận chuyển thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La palettisation des marchandises facilite le stockage. (Việc chất hàng lên khay giúp việc lưu kho dễ dàng hơn.)
- L'usine a investi dans un nouveau système de palettisation. (Nhà máy đã đầu tư vào một hệ thống trang bị khay chuyển hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palettisation automatique": sự chất hàng lên khay tự động.
- La palettisation automatique augmente la productivité. (Sự chất hàng lên khay tự động làm tăng năng suất.)
Biến thể và từ gần giống
Palettiser (động từ): chất hàng lên khay, trang bị khay.
- Il faut palettiser ces cartons. (Cần phải chất những thùng carton này lên khay.)
Palette (danh từ giống cái): khay, pallet (vật dụng dùng trong vận chuyển).
- Les marchandises sont posées sur une palette. (Hàng hóa được đặt trên một cái khay.)
Từ đồng nghĩa
- Mise en palette: sự xếp hàng lên khay.
- Conditionnement sur palette: sự đóng gói trên khay.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự trang bị khay chuyển hàng
- sự chất lên khay chuyển hàng