politisation

Học thuật
Thân thiện
politisation

Une association évite la politisation de ses activités.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chính trị hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một vấn đề, một tổ chức, một lĩnh vực hoặc một cuộc tranh luận mang tính chất chính trị, thường bằng cách đưa các quan điểm, ý thức hệ hoặc động cơ chính trị vào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La politisation des syndicats est un sujet de débat. (Sự chính trị hóa các công đoànmột chủ đề tranh luận.)
    • Nous observons une politisation croissante des questions environnementales. (Chúng tôi quan sát thấy sự chính trị hóa ngày càng tăng của các vấn đề môi trường.)
    • La politisation de la justice peut nuire à son impartialité. (Sự chính trị hóa ngành tư pháp có thể làm tổn hại đến tính vô tư của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politisation excessive": sự chính trị hóa quá mức.

    • La politisation excessive du débat empêche toute solution pratique. (Sự chính trị hóa quá mức của cuộc tranh luận ngăn cản mọi giải pháp thực tế.)
  • "Processus de politisation": quá trình chính trị hóa.

    • Le processus de politisation de cette institution a été rapide. (Quá trình chính trị hóa của tổ chức này đã diễn ra nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Politiser (động từ): chính trị hóa.

    • Certains partis cherchent à politiser le débat social. (Một số đảng phái tìm cách chính trị hóa cuộc tranh luận xã hội.)
  • Dépolitisation (danh từ giống cái): sự phi chính trị hóa, sự loại bỏ yếu tố chính trị.

    • La dépolitisation de l'administration est un objectif affiché. (Sự phi chính trị hóa của bộ máy hành chínhmột mục tiêu được tuyên bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrumentalisation politique: sự khai thác mục đích chính trị.
  • Idéologisation: sự ý thức hệ hóa (nhấn mạnh đến khía cạnh ý thức hệ).
Các cụm từ liên quan
  • Donner un caractère politique à: mang lại một tính chất chính trị cho.
    • Cette décision donne un caractère politique à un problème technique. (Quyết định này mang lại một tính chất chính trị cho một vấn đề kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Tout est politisé: Mọi thứ đều bị chính trị hóa (dùng để chỉ một bầu không khí hoặc tình huống các khía cạnh khác nhau của đời sống đều bị xem xét dưới lăng kính chính trị).
    • Dans ce pays, tout est politisé, même le sport. (Ở đất nước này, mọi thứ đều bị chính trị hóa, ngay cả thể thao.)
politisation

Une association évite la politisation de ses activités.

danh từ giống cái
  1. sự chính trị hóa
    • La politisation des syndicats
      sự chính trị hóa các công đoàn

Từ gần giống

Từ chứa "politisation"