palgrave

palgrave

Francis Turner Palgrave compiled the famous anthology "The Golden Treasury."

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Palgrave họ của một nhà thơ người Anh, Francis Turner Palgrave (1824–1897). Ông nổi tiếng nhất với tuyển tập thơ The Golden Treasury of English Songs and Lyrics (1861), một tác phẩm kinh điển trong văn học Anh. Từ này hầu như chỉ được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này hoặc các tác phẩm liên quan đến ông.

dụ sử dụng
  • (Francis Turner Palgrave nổi tiếng nhất với tuyển tập "The Golden Treasury" của ông.)
  • (Nhiều sinh viên văn học Anh nghiên cứu tuyển tập thơ của Palgrave.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Palgrave canon": ám chỉ bộ sưu tập thơ được chọn lọc bởi Palgrave, thường được coi tiêu chuẩn của thơ ca Anh thế kỷ 19.
    • The Palgrave canon shaped the way 19th-century poetry was taught in schools. (Tuyển tập của Palgrave đã định hình cách thơ ca thế kỷ 19 được giảng dạy trong trường học.)
Biến thể từ gần giống
  • Palgravean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Francis Turner Palgrave hoặc phong cách tuyển tập của ông.
    • The Palgravean approach to poetry emphasizes lyrical beauty and moral themes. (Phương pháp của Palgrave đối với thơ ca nhấn mạnh vẻ đẹp trữ tình các chủ đề đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthologist: người biên soạn tuyển tập (dùng để mô tả vai trò của Palgrave, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp với "palgrave").
  • Editor of "The Golden Treasury": biên tập viên của "The Golden Treasury" (mô tả chức năng của ông).
Các cụm từ liên quan
  • The Golden Treasury of Palgrave: cụm từ chỉ tuyển tập nổi tiếng của ông.
    • The Golden Treasury of Palgrave remains a classic reference for English poetry. (The Golden Treasury của Palgrave vẫn một tài liệu tham khảo kinh điển cho thơ ca Anh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "palgrave". Từ này chủ yếu mang tính lịch sử học thuật.