polygraph

polygraph

A doctor uses a polygraph to monitor a patient's vital signs.

Định nghĩa

Danh từ: Máy phát hiện nói dối (máy đa đồ thị), một thiết bị y tế ghi lại đồng thời nhiều quá trình sinh lý của cơ thể ( dụ: nhịp tim, huyết áp, nhịp thở mồ hôi) để xác định xem một người đang nói dối hay không dựa trên phản ứng sinh lý.

dụ sử dụng
  • (Nghi phạm được yêu cầu làm bài kiểm tra máy phát hiện nói dối.)
  • (Máy phát hiện nói dối đo lường những thay đổi về nhịp tim mức độ đổ mồ hôi.)
  • (Kết quả từ máy phát hiện nói dối không phải lúc nào cũng được chấp nhận tại tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polygraph examination": quá trình kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối.
    • The polygraph examination lasted over two hours. (Cuộc kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối kéo dài hơn hai tiếng đồng hồ.)
  • "Polygraph operator": người vận hành máy phát hiện nói dối.
    • A certified polygraph operator conducted the test. (Một người vận hành máy phát hiện nói dối chứng chỉ đã tiến hành bài kiểm tra.)
  • "To beat a polygraph": vượt qua máy phát hiện nói dối (thường bằng cách kiểm soát phản ứng sinh lý).
    • Countermeasures can be used to try to beat a polygraph. (Các biện pháp đối phó có thể được sử dụng để cố gắng vượt qua máy phát hiện nói dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygraphic (tính từ): thuộc về máy phát hiện nói dối.
    • Polygraphic evidence is controversial in legal systems. (Bằng chứng từ máy phát hiện nói dối gây tranh cãi trong các hệ thống pháp luật.)
  • Polygrapher (danh từ): người vận hành hoặc chuyên gia về máy phát hiện nói dối.
    • The polygrapher analyzed the test results carefully. (Chuyên gia máy phát hiện nói dối đã phân tích kết quả kiểm tra một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Lie detector (máy phát hiện nói dối): từ thông dụng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Deception detection device (thiết bị phát hiện lừa dối): thuật ngữ kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "polygraph".

Thành ngữ liên quan
  • Pass/fail a polygraph: vượt qua/thất bại trong bài kiểm tra nói dối.
    • He passed the polygraph, so he was cleared of suspicion. (Anh ta đã vượt qua bài kiểm tra nói dối, vậy anh ta được xóa bỏ mọi nghi ngờ.)