palladium
/pə'leidjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Palađi: Một nguyên tố hóa học kim loại quý hiếm, màu trắng bạc, ký hiệu Pd, số nguyên tử 46.
- Cái bảo vệ, cái bảo đảm: Vật hoặc nguyên tắc được coi là sự bảo vệ thiêng liêng hoặc sự đảm bảo an toàn.
- (Sử học) Vật thần hộ: Trong thần thoại Hy Lạp, chỉ một bức tượng thần Pallas Athena được cho là bảo vệ thành Troy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le palladium est utilisé dans les convertisseurs catalytiques des voitures. (Palađi được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác của ô tô.)
- La liberté d'expression est le palladium de la démocratie. (Tự do ngôn luận là cái bảo đảm cho nền dân chủ.)
- Selon la légende, Troie ne pouvait être prise tant que le palladium restait dans la cité. (Theo truyền thuyết, thành Troy không thể bị chiếm chừng nào vật thần hộ còn ở trong thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palladium de + [nom]": cái bảo đảm cho điều gì đó.
- La Constitution est le palladium de nos droits. (Hiến pháp là cái bảo đảm cho các quyền của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Palladé (adj): (Hóa học) thuộc về hoặc chứa palađi.
- Un composé palladé. (Một hợp chất chứa palađi.)
Từ đồng nghĩa
- Garantie (n.f): sự bảo đảm.
- Sauvegarde (n.f): sự bảo vệ, sự che chở.
- Protection (n.f): sự bảo vệ.
danh từ giống đực
- (hóa học) palađi
- cái bảo vệ, cái bảo đảm
- Le palladium de la propriétécái bảo đảm cho quyền sở hữu
- (sử học) vật thần hộ