palladium

/pə'leidjəm/
Học thuật
Thân thiện
palladium

A jeweler carefully sets a polished palladium ring into a velvet display case.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Palađi: Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, thuộc nhóm platin, ký hiệu hóa học Pd số nguyên tử 46. không bị xỉn màunhiệt độ thông thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
  2. Danh từ (Văn học, cổ điển):
    • Vật bảo hộ, vật hộ mệnh: Vật được coi mang lại sự bảo vệ hoặc che chở.
    • Sự bảo hộ, sự che chở: Hành động hoặc quyền lực bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hoá học):
    • Catalytic converters in cars often contain palladium. (Bộ chuyển đổi xúc tác trong ô tô thường chứa palađi.)
    • This ring is made of white gold alloyed with palladium. (Chiếc nhẫn này được làm từ vàng trắng pha hợp kim với palađi.)
  • Danh từ (Văn học, cổ điển):
    • The ancient statue was considered the palladium of the city. (Bức tượng cổ được coi vật hộ mệnh của thành phố.)
    • They saw freedom of speech as the palladium of their democracy. (Họ coi quyền tự do ngôn luận sự bảo hộ cho nền dân chủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palladium of liberty": Một nguyên tắc hoặc thể chế được coi sự bảo vệ thiết yếu cho quyền tự do.
    • An independent judiciary is often described as a palladium of liberty. (Một hệ thống tư pháp độc lập thường được mô tả vật bảo hộ cho tự do.)
Biến thể từ liên quan
  • Palladian (adj): (Kiến trúc) Thuộc về phong cách của kiến trúc sư Andrea Palladio, hoặc (cổ điển) thuộc về nữ thần Pallas Athena.
  • Palladous (adj): (Hoá học) Liên quan đến hoặc chứa palađi, đặc biệt với hóa trị hai.
Từ đồng nghĩa
  • Hoá học: Không từ đồng nghĩa phổ biến cho nguyên tố này.
  • Văn học: safeguard (vật/vị bảo vệ), protector (vị bảo hộ), talisman (bùa hộ mệnh), bulwark (thành lũy bảo vệ).
Lưu ý
  • Nghĩa phổ biến hiện đại nhất của palladium để chỉ nguyên tố hóa học.
  • Nghĩa cổ điển (vật bảo hộ) bắt nguồn từ "Palladium", tên một bức tượng thần Pallas Athena trong thần thoại Hy Lạp được cho bảo vệ thành Troy. Nghĩa này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, ẩn dụ.
palladium

A jeweler carefully sets a polished palladium ring into a velvet display case.

danh từ, số nhiều palladia /pə'leidjə/
  1. (thần thoại,thần học) tượng thần Pa-lát (vị thần bảo hộ thành -roa)
  2. sự bảo hộ, sự che chở
  3. vật hộ mệnh, vật hộ thân, bảo bối
danh từ
  1. (hoá học) Palađi