palliasse

/pæl'jæs/ Cách viết khác : (palliasse) /pæl'jæs/
Học thuật
Thân thiện
palliasse

A traveler unrolls a palliasse on the floor of a rustic cabin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nệm rơm: Một loại đệm mỏng, thường được nhồi bằng rơm, mạt cưa hoặc các vật liệu tương tự, dùng để nằm. Đây một loại giường đơn giản, phổ biến trong quá khứ hoặc trong các điều kiện thiếu thốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier slept on a thin palliasse on the barracks floor. (Người lính ngủ trên một tấm nệm rơm mỏng trên sàn doanh trại.)
    • In the old cottage, a simple palliasse served as a bed. (Trong ngôi nhà tranh , một tấm nệm rơm đơn giản được dùng làm giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc khi mô tả các điều kiện sống nghèo nàn, đơn sơ. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Palliard (danh từ, cổ): một kẻ lang thang hay ngủ trên nệm rơm.
  • Pallet (danh từ): có thể chỉ một tấm ván hàng hoặc một chiếc giường đơn giản, đôi khi bị nhầm lẫn với "palliasse" nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Từ đồng nghĩa
  • Straw mattress: nệm rơm (cụm từ mô tả chính xác phổ biến hơn).
  • Tick: (danh từ, ít phổ biến) vỏ đệm, túi vải để nhồi thành nệm.
palliasse

A traveler unrolls a palliasse on the floor of a rustic cabin.

danh từ
  1. nệm rơm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống