palmature
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tật dính ngón: Trong y học, "palmature" là một dị tật bẩm sinh, trong đó các ngón tay hoặc ngón chân dính liền với nhau một phần hoặc toàn bộ do da, đôi khi là cả xương và mô mềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La palmature est une malformation congénitale. (Tật dính ngón là một dị tật bẩm sinh.)
- La chirurgie peut corriger une palmature. (Phẫu thuật có thể chỉnh sửa tật dính ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palmature syndactyle": Cụm từ y học chỉ tật dính ngón đơn thuần, thường chỉ dính phần mô mềm và da.
- "Palmature osseuse": Cụm từ y học chỉ tình trạng dính ngón nặng hơn, trong đó các xương ngón cũng dính liền với nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Syndactylie (n.f): Từ đồng nghĩa chuyên môn hơn trong y học, cũng có nghĩa là tật dính ngón.
- Palmé, palmée (adj): Có màng (dùng cho chân vịt, động vật lưỡng cư); hoặc có thể dùng trong một số ngữ cảnh ẩn dụ hiếm gặp liên quan đến hình dạng.
Từ đồng nghĩa
- Syndactylie: Tật dính ngón (từ chuyên môn y tế).
Lưu ý sử dụng
- "Palmature" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Từ này chỉ dùng để mô tả tình trạng bệnh lý ở người hoặc đôi khi ở động vật, không dùng với nghĩa bóng.
danh từ giống cái
- (y học) tật dính ngón