palmature

Học thuật
Thân thiện
palmature

Un bébé présente une légère palmature entre deux doigts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tật dính ngón: Trong y học, "palmature" là một dị tật bẩm sinh, trong đó các ngón tay hoặc ngón chân dính liền với nhau một phần hoặc toàn bộ do da, đôi khicả xương mềm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La palmature est une malformation congénitale. (Tật dính ngónmột dị tật bẩm sinh.)
    • La chirurgie peut corriger une palmature. (Phẫu thuật có thể chỉnh sửa tật dính ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palmature syndactyle": Cụm từ y học chỉ tật dính ngón đơn thuần, thường chỉ dính phần mềm da.
  • "Palmature osseuse": Cụm từ y học chỉ tình trạng dính ngón nặng hơn, trong đó các xương ngón cũng dính liền với nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Syndactylie (n.f): Từ đồng nghĩa chuyên môn hơn trong y học, cũng có nghĩatật dính ngón.
  • Palmé, palmée (adj): màng (dùng cho chân vịt, động vật lưỡng cư); hoặc có thể dùng trong một số ngữ cảnh ẩn dụ hiếm gặp liên quan đến hình dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Syndactylie: Tật dính ngón (từ chuyên môn y tế).
Lưu ý sử dụng
  • "Palmature" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Từ này chỉ dùng để mô tả tình trạng bệnh lý ở người hoặc đôi khiđộng vật, không dùng với nghĩa bóng.
palmature

Un bébé présente une légère palmature entre deux doigts.

danh từ giống cái
  1. (y học) tật dính ngón