palmature
Danh từ: Tình trạng dính ngón tay – một dị tật bẩm sinh trong đó các ngón tay bị dính lại với nhau bằng màng da, tạo thành hình dạng giống như bàn chân vịt hoặc bàn tay có màng.
- (Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh bị tình trạng dính ngón tay, nơi các ngón tay bị dính một phần với nhau.)
- (Tình trạng dính ngón tay có thể ảnh hưởng đến sự khéo léo của bàn tay nếu không được phẫu thuật chỉnh sửa.)
"congenital palmature": dính ngón tay bẩm sinh, thường xuất hiện từ khi sinh ra.
- Congenital palmature is often detected during routine newborn examinations. (Tình trạng dính ngón tay bẩm sinh thường được phát hiện trong các cuộc kiểm tra sơ sinh định kỳ.)
"partial palmature": dính ngón tay một phần, chỉ một số ngón tay bị dính.
- Partial palmature may not require surgical intervention if it does not impair function. (Dính ngón tay một phần có thể không cần can thiệp phẫu thuật nếu nó không làm suy giảm chức năng.)
- Webbed fingers (n): ngón tay có màng – một thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ cùng một tình trạng.
- Syndactyly (n): dính ngón (tay hoặc chân) – thuật ngữ y khoa rộng hơn, bao gồm cả dính ngón tay và ngón chân.
- Palmar (adj): thuộc về lòng bàn tay.
- The palmar side of the hand is affected in palmature. (Mặt lòng bàn tay bị ảnh hưởng trong tình trạng dính ngón tay.)
- Dính ngón tay: thuật ngữ thông dụng trong y học Việt Nam.
- Ngón tay có màng: mô tả hình dạng bên ngoài của tình trạng này.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "palmature". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - Correct palmature: chỉnh sửa tình trạng dính ngón tay. - Surgery can correct palmature effectively in early childhood. (Phẫu thuật có thể chỉnh sửa tình trạng dính ngón tay hiệu quả ở trẻ nhỏ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "palmature" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.