palmette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trang trí hình lá cọ: Một họa tiết trang trí cách điệu, có hình dáng giống một chiếc lá cọ, thường được sử dụng trong kiến trúc, hội họa và nghệ thuật trang trí.
- (Nông nghiệp) Kiểu tạo hình áp tường đối xứng (cây ăn quả): Một kỹ thuật cắt tỉa và uốn cành để tạo hình cây ăn quả thành một mặt phẳng đối xứng, thường áp sát vào một bức tường hoặc giàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les frises du temple sont ornées de palmettes. (Các đường diềm của ngôi đền được trang trí bằng họa tiết hình lá cọ.)
- Le poirier est taillé en palmette pour optimiser l'ensoleillement. (Cây lê được tạo hình kiểu áp tường đối xứng để tối ưu hóa ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palmette simple": kiểu tạo hình áp tường cơ bản, thường có một thân chính và các cành đối xứng theo chiều ngang.
- "Palmette Verrier": một kiểu tạo hình áp tường phức tạp hơn, được đặt tên theo người phát minh, với các cành được uốn theo hình chữ U.
Biến thể và từ gần giống
- Palmetter (động từ): tạo hình (cây) theo kiểu áp tường đối xứng.
- Il faut palmetter ce pommier. (Cần phải tạo hình kiểu áp tường cho cây táo này.)
- Palmier (danh từ): cây cọ. (Đây là từ chỉ cây thực vật, khác với họa tiết trang trí 'palmette').
Từ đồng nghĩa
- Motif de feuille de palmier: họa tiết hình lá cọ (dùng trong trang trí).
- Taille en éventail: kiểu cắt tỉa hình quạt (cách gọi khác của kỹ thuật tạo hình trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ 'palmette'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'palmette'.
danh từ giống cái
- trang trí hình lá cọ
- (nông nghiệp) kiểu tạo hình áp tường đối xứng (cây ăn quả)