palmette

danh từ giống cái
  1. trang trí hình cọ
  2. (nông nghiệp) kiểu tạo hình áp tường đối xứng (cây ăn quả)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

palmette
Une palmette orne le mur du jardin.