palmite

Học thuật
Thân thiện
palmite

Le palmite est la partie comestible du cœur du palmier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ruột (cây) báng: Phần mềm, có thể ăn được, nằm bên trong thân của một số loài cây thuộc họ cọ, đặc biệtcây báng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le palmite est utilisé dans certaines cuisines traditionnelles. (Ruột báng được sử dụng trong một số nền ẩm thực truyền thống.)
    • On extrait le palmite du cœur du palmier. (Người ta lấy ruột báng từ lõi của cây cọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cœur de palmier": Cụm từ đồng nghĩa thường dùng hơn để chỉ phần ruột non, mềm, có thể ăn được của cây cọ.
    • Une salade au cœur de palmier. (Món salad ruột cọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Palmier (danh từ giống đực): Cây cọ, cây dừa.
    • Une forêt de palmiers. (Một khu rừng cọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cœur de palmier: Lõi cọ, ruột cọ.
palmite

Le palmite est la partie comestible du cœur du palmier.

danh từ giống đực
  1. ruột (cây) báng

Từ gần giống