palmite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ruột (cây) báng: Phần mềm, có thể ăn được, nằm bên trong thân của một số loài cây thuộc họ cọ, đặc biệt là cây báng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le palmite est utilisé dans certaines cuisines traditionnelles. (Ruột báng được sử dụng trong một số nền ẩm thực truyền thống.)
- On extrait le palmite du cœur du palmier. (Người ta lấy ruột báng từ lõi của cây cọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cœur de palmier": Cụm từ đồng nghĩa thường dùng hơn để chỉ phần ruột non, mềm, có thể ăn được của cây cọ.
- Une salade au cœur de palmier. (Món salad có ruột cọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Palmier (danh từ giống đực): Cây cọ, cây dừa.
- Une forêt de palmiers. (Một khu rừng cọ.)
Từ đồng nghĩa
- Cœur de palmier: Lõi cọ, ruột cọ.
danh từ giống đực
- ruột (cây) báng