palmetto

/pæl'metou/
Học thuật
Thân thiện
palmetto

A small palmetto grows near the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cọ lùn: Một loại cây cọ nhỏ, thường mọc thấp, hình quạt. Từ này thường dùng để chỉ các loài cọ thuộc chi Sabal hoặc các chi tương tự, phổ biếnvùng Đông Nam Hoa Kỳ Caribe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The state flag of South Carolina features a palmetto tree. (Lá cờ tiểu bang South Carolina hình một cây cọ lùn.)
    • We rested in the shade of a large palmetto. (Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng râm của một cây cọ lùn lớn.)
    • The coastal landscape was dotted with palmettos. (Cảnh quan ven biển lấm tấm những cây cọ lùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saw palmetto": Một loại cọ lùn cụ thể (), thường mọc thành bụi, quả của được sử dụng trong y học thảo dược.
    • Saw palmetto berries are sometimes used as a dietary supplement. (Quả của cây cọ lùn cưa đôi khi được dùng làm thực phẩm chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Palm (n): cây cọ (nói chung, bao gồm nhiều loài cao lớn hơn).
  • Fan palm (n): cọ quạt (chỉ chung các loại cọ hình quạt).
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf palm: cọ lùn.
  • Fan palm: cọ quạt (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
palmetto

A small palmetto grows near the sandy beach.

danh từ, số nhiều palmettos /pæl'metou/
  1. (thực vật học) loài cọ lùn

Từ chứa "palmetto"