palourde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sò đốm: Một loài động vật thân mềm, hai mảnh vỏ, thường sống ở vùng nước mặn ven biển, có vỏ tròn và phẳng với các đốm hoặc vân đặc trưng.
- Sò: Tên gọi chung cho một số loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ tương tự, thường được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons ramassé des palourdes sur la plage. (Chúng tôi đã nhặt những con sò đốm trên bãi biển.)
- La soupe de palourdes est un plat traditionnel. (Súp sò là một món ăn truyền thống.)
- Cette palourde a une belle coquille tachetée. (Con sò đốm này có một cái vỏ đốm rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fermée comme une palourde": (Thành ngữ) Kín như sò, chỉ một người rất kín đáo, không hé lộ cảm xúc hay thông tin.
- Depuis son retour, il est fermé comme une palourde. (Kể từ khi trở về, anh ta kín như sò.)
Biến thể và từ gần giống
- Palourde japonaise (n.f): Sò Nhật Bản, một loài sò có nguồn gốc từ châu Á.
- Praire (n.f): Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ khác, thường nhỏ hơn và có vỏ nhẵn hơn.
- Coque (n.f): Sò lông, một loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ nhỏ, vỏ hình tim.
Từ đồng nghĩa
- Clovisse (n.f): Tên gọi khác cho một số loài sò nhỏ ở vùng Địa Trung Hải.
- Bucarde (n.f): Sò tim, một loài có hình dáng vỏ đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Être heureux comme une palourde": (Thành ngữ, ít phổ biến hơn) Hạnh phúc như một con sò, ám chỉ sự hài lòng, yên bình.
- Depuis qu'il a pris sa retraite à la campagne, il est heureux comme une palourde. (Kể từ khi nghỉ hưu về nông thôn, ông ấy hạnh phúc như một con sò.)
danh từ giống cái
- (động vật học) sò đốm; sò