palourde

Học thuật
Thân thiện
palourde

Une palourde repose sur le sable humide près de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sò đốm: Một loài động vật thân mềm, hai mảnh vỏ, thường sốngvùng nước mặn ven biển, vỏ tròn phẳng với các đốm hoặc vân đặc trưng.
    • : Tên gọi chung cho một số loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ tương tự, thường được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons ramassé des palourdes sur la plage. (Chúng tôi đã nhặt những con sò đốm trên bãi biển.)
    • La soupe de palourdes est un plat traditionnel. (Súp một món ăn truyền thống.)
    • Cette palourde a une belle coquille tachetée. (Con sò đốm này có một cái vỏ đốm rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermée comme une palourde": (Thành ngữ) Kín như , chỉ một người rất kín đáo, khônglộ cảm xúc hay thông tin.
    • Depuis son retour, il est fermé comme une palourde. (Kể từ khi trở về, anh ta kín như .)
Biến thể từ gần giống
  • Palourde japonaise (n.f): Nhật Bản, một loài nguồn gốc từ châu Á.
  • Praire (n.f): Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ khác, thường nhỏ hơn vỏ nhẵn hơn.
  • Coque (n.f): Sò lông, một loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ nhỏ, vỏ hình tim.
Từ đồng nghĩa
  • Clovisse (n.f): Tên gọi khác cho một số loài nhỏvùng Địa Trung Hải.
  • Bucarde (n.f): Sò tim, một loài hình dáng vỏ đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Être heureux comme une palourde": (Thành ngữ, ít phổ biến hơn) Hạnh phúc như một con , ám chỉ sự hài lòng, yên bình.
    • Depuis qu'il a pris sa retraite à la campagne, il est heureux comme une palourde. (Kể từ khi nghỉ hưu về nông thôn, ông ấy hạnh phúc như một con .)
palourde

Une palourde repose sur le sable humide près de l'eau.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) sò đốm;

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "palourde"