balourd

Học thuật
Thân thiện
balourd

Un balourd fait tomber son verre d'eau sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vụng về, cục mịch: Dùng để miêu tả một người cử chỉ, hành động thiếu sự khéo léo, tế nhị hoặc thiếu tinh tế trong cách cư xử.
    • Thô kệch, quê mùa: Chỉ sự thiếu sự tinh tế, lịch sự hoặc sự thanh lịch, thường gắn với phong cách hoặc cách nói năng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người vụng về, người cục mịch: Chỉ một người tính cách hoặc hành vi được miêu tả bởi tính từ "balourd".
    • (Kỹ thuật) Sự lệch trọng tâm quay: Trong lĩnh vực cơ khí, chỉ sự mất cân bằng, sự không đồng đều về trọng lượng khi một bộ phận quay, dẫn đến rung động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a fait un geste balourd et a renversé son verre. (Anh ấy có một cử chỉ vụng về làm đổ cốc của mình.)
    • Ses plaisanteries balourdes ont mis tout le monde mal à l'aise. (Những câu đùa cục mịch của anh ta khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.)
  • Danh từ giống đực (chỉ người):

    • Arrête de casser les choses, espèce de balourd ! (Đừng làm vỡ đồ nữa, đồ vụng về!)
    • Ce balourd a marché sur mes pieds sans s'excuser. ( cục mịch đó đã giẫm lên chân tôi không xin lỗi.)
  • Danh từ giống đực (kỹ thuật):

    • Le balourd de la roue provoque des vibrations. (Sự lệch trọng tâm quay của bánh xe gây ra rung động.)
    • Il faut équilibrer le rotor pour corriger le balourd. (Cần phải cân bằng -to để khắc phục sự lệch trọng tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un esprit balourd": đầu óc chậm hiểu, nặng nề.

    • Il comprend toujours après les autres, il a vraiment un esprit balourd. (Anh ta luôn hiểu sau người khác, quả thực đầu óc chậm hiểu.)
  • "Une démarche balourde": Dáng đi nặng nề, vụng về.

    • On reconnaît de loin sa démarche balourde. (Người ta nhận ra dáng đi nặng nề của anh ta từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Balourdise (danh từ giống cái): Hành động vụng về, cục mịch; lời nói hoặc hành động thiếu tế nhị.

    • S'excuser après avoir commis une balourdise. (Xin lỗi sau khi phạm phải một hành động vụng về.)
  • Balourder (động từ, ít dùng): Hành động một cách vụng về, cục mịch.

    • Il a balourdé toute la soirée. (Anh ta đã cư xử vụng về suốt cả buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Maladroit (adj): Vụng về.
  • Gauche (adj): Vụng về, lóng ngóng.
  • Lourdaud (adj/n): Nặng nề, cục mịch (người).
  • Pataud (adj): Chậm chạp, vụng về (thường chỉ dáng đi hoặc động vật).
Từ trái nghĩa
  • Adroit (adj): Khéo léo.
  • Élégant (adj): Thanh lịch, tao nhã.
  • Délicat (adj): Tế nhị, khéo léo.
  • Gracioux (adj): Duyên dáng, uyển chuyển.
Thành ngữ liên quan
  • Être balourd comme un manche (thông tục): Cực kỳ vụng về, ngốc nghếch.
    • Il ne sait même pas nouer ses lacets, il est balourd comme un manche ! (Anh ta thậm chí còn không biết buộc dây giày, đúngvụng về hết chỗ nói!)
balourd

Un balourd fait tomber son verre d'eau sur la table.

tính từ
  1. vụng về, cục mịch
danh từ
  1. người vụng về cục mịch
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự lệch trọng tâm quay

Từ gần giống

Từ chứa "balourd"

Từ có nhắc đến "balourd"