palpation

/pæl'peiʃn/
Học thuật
Thân thiện
palpation

Le médecin effectue une palpation de l'abdomen du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sờ nắn, sự rờ mó (trong y học): Hành động dùng tay để kiểm tra, thăm khám một bộ phận cơ thể nhằm đánh giá kích thước, hình dạng, độ cứng, vị trí hoặc mức độ đau đớn của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a effectué une palpation de l'abdomen. (Bác sĩ đã tiến hành sờ nắn vùng bụng.)
    • La palpation des ganglions fait partie de l'examen clinique. (Việc sờ nắn các hạch bạch huyếtmột phần của thăm khám lâm sàng.)
    • La douleur à la palpation indique une inflammation. (Cảm giác đau khi sờ nắn cho thấy viêm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palpation abdominale": sờ nắn bụng, một kỹ thuật thăm khám quan trọng.
    • La palpation abdominale permet de détecter une masse anormale. (Sờ nắn bụng cho phép phát hiện một khối u bất thường.)
  • "À la palpation": khi sờ nắn, lúc thăm khám bằng tay.
    • À la palpation, le foie semble de taille normale. (Khi sờ nắn, gan có vẻ kích thước bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Palper (động từ): sờ nắn, rờ mó để thăm khám.
    • Le vétérinaire palpe le ventre du chien. (Bác sĩ thú y sờ nắn bụng của con chó.)
  • Palpable (tính từ): có thể sờ thấy được; (nghĩa bóng) rõ ràng, hiển nhiên.
    • Une tension palpable régnait dans la pièce. (Một sự căng thẳng rõ rệt bao trùm căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Toucher (danh từ): sự chạm, sự sờ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y học).
  • Exploration manuelle (cụm danh từ): thăm khám bằng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "palpation")

palpation

Le médecin effectue une palpation de l'abdomen du patient.

danh từ giống cái
  1. sự rờ mó, sự sờ nắn
    • Diagnostiquer par palpation
      chẩn đoán bằng sờ nắn