palpebra
Danh từ (giải phẫu học):
- Mí mắt: "Palpebra" là một trong hai nếp gấp da có thể cử động để che hoặc mở mắt. Đây là thuật ngữ chuyên ngành y học và giải phẫu, tương đương với từ "eyelid" thông dụng.
- (Mí mắt bảo vệ mắt khỏi bụi và ánh sáng mạnh.)
- (Viêm mí mắt có thể gây khó chịu.)
- "Palpebral fissure": khe hở giữa hai mí mắt.
- The palpebral fissure is the opening between the upper and lower eyelids. (Khe hở mí mắt là khoảng mở giữa mí trên và mí dưới.)
- "Palpebral reflex": phản xạ nhắm mắt.
- The doctor tested the patient's palpebral reflex by touching the cornea. (Bác sĩ kiểm tra phản xạ nhắm mắt của bệnh nhân bằng cách chạm vào giác mạc.)
- Palpebral (tính từ): thuộc về mí mắt.
- Palpebral edema is swelling of the eyelids. (Phù mí mắt là tình trạng sưng mí mắt.)
- Palpebra superior (danh từ): mí mắt trên.
- Palpebra inferior (danh từ): mí mắt dưới.
- Eyelid: mí mắt (từ thông dụng hơn).
- Blepharon (thuật ngữ y học): mí mắt.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "palpebra" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành, nhưng có thể dùng với động từ mô tả: - To close the palpebra: nhắm mí mắt. - He closed his palpebra to rest his eyes. (Anh ấy nhắm mí mắt để nghỉ mắt.) - To open the palpebra: mở mí mắt.
Không có thành ngữ phổ biến với "palpebra", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ về mắt: - "Not bat an eyelid": không chớp mắt (không tỏ ra ngạc nhiên). - She didn't bat an eyelid when she heard the shocking news. (Cô ấy không chớp mắt khi nghe tin sốc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "palpebra"