pamplemoussier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây bưởi: Từ dùng trong lĩnh vực thực vật học để chỉ loại cây ăn quả thuộc chi Citrus, cho quả bưởi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pamplemoussier de mon jardin donne beaucoup de fruits. (Cây bưởi trong vườn tôi ra rất nhiều quả.)
- Il a planté un pamplemoussier il y a cinq ans. (Anh ấy đã trồng một cây bưởi cách đây năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học, làm vườn hoặc ẩm thực khi cần nói cụ thể đến bản thân cây, khác với quả của nó ().
Biến thể và từ gần giống
- Pamplemousse (danh từ giống đực): quả bưởi. Đây là từ chỉ quả của cây .
- J'ai acheté un pamplemousse au marché. (Tôi đã mua một quả bưởi ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Trong tiếng Pháp, là thuật ngữ chính xác và phổ biến nhất. Một từ ít dùng hơn nhưng có thể gặp là "citrus maxima" (tên khoa học).
Lưu ý
- Trong tiếng Việt, cần phân biệt "cây bưởi" () với "cây bưởi chùm" hoặc "cây bưởi grapefruit" (thường là ). thường chỉ loại bưởi có quả to, vỏ dày, phổ biến ở châu Á.
{{pamplemoussier}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây bưởi